Loading Intelligence...
Loading Intelligence...
Earnings quality analysis for 1,048 listed firms
Total Firms
Avg EM Score
Q1 — Cleanest
Q1 Quintile
Q5 — Riskiest
Q5 Quintile
Red Flags
Critical Alerts
| Symbol & Entity | EM Score | ROA (2025) | EPS | Ownership |
|---|---|---|---|---|
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | -2.3592 | 34.4% | 5,559.339 | PRIVATE0% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | -1.9890 | 29.3% | 5,210.424 | SOE49% |
| AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | -1.8283 | 6.3% | 1,503.02 | SOE40% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | -1.7008 | 34.4% | 15,010.03 | PRIVATE0% |
| YBMCông ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | -1.6957 | 4.4% | 1,532.717 | PRIVATE0% |
| DACCông ty Cổ phần 382 Đông Anh | -1.6572 | 27.4% | 3,650.268 | SOE51% |
| NCTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | -1.5942 | 34.4% | 14,808.413 | SOE55% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | -1.5822 | 22.1% | 8,741.739 | PRIVATE0% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | -1.5706 | 12.8% | 6,023.093 | SOE36% |
| BTWCông ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành | -1.5474 | 12.7% | 5,159.438 | SOE63% |
| Symbol & Entity | EM Score | ROA (2025) | EPS | Ownership |
|---|---|---|---|---|
| L40Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 | 3.0333 | 34.4% | 29,404.53 | SOE26% |
| HKTCông ty Cổ phần Đầu tư QP Xanh | 2.8689 | 6.0% | 160.916 | PRIVATE0% |
| BCECông ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 2.7874 | 14.2% | 2,890.977 | PRIVATE0% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 2.2558 | 13.6% | 2,860.974 | SOE53% |
| CFVCông ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi | 2.2362 | 7.4% | 1,419.536 | SOE36% |
| SFGCông ty Cổ phần Phân bón Miền Nam | 2.2300 | 2.2% | 643.586 | PRIVATE0% |
| VCMCông ty Cổ phần BV Life | 2.2083 | 33.3% | 2,610.576 | PRIVATE0% |
| DVGCông ty Cổ phần Đại Việt Group DVG | 2.1481 | -0.8% | -91.724 | PRIVATE0% |
| NSTCông ty Cổ phần Ngân Sơn | 2.0899 | 8.2% | 2,171.338 | SOE79% |
| LAFCông ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An | 2.0305 | 11.0% | 2,634.947 | PRIVATE0% |
| Industry | EM Score | Avg DA | Avg REM | ROA | SOE% | Count |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pharmaceuticals & Biotechnology | -0.1757 | 0.059 | -0.020 | 9.0% | 44% | 116 |
| Oil Equipment & Services | -0.1445 | 0.073 | -0.043 | 6.3% | 23% | 21 |
| Food Producers | -0.1173 | 0.090 | -0.083 | 6.5% | 24% | 21 |
| Mining | -0.0825 | 0.069 | -0.062 | 3.0% | 16% | 29 |
| Beverages | -0.0662 | 0.108 | -0.091 | 5.2% | 22% | 109 |
| Electronic & Electrical Equipment | -0.0398 | 0.094 | -0.073 | 7.4% | 32% | 156 |
| Personal Goods | 0.0281 | 0.094 | -0.040 | 3.9% | 22% | 215 |
| Tobacco | 0.0446 | 0.098 | -0.029 | 6.4% | 16% | 42 |
| Industrial Engineering | 0.0672 | 0.093 | -0.006 | 6.4% | 12% | 56 |
| Household Goods | 0.0913 | 0.097 | 0.049 | 3.0% | 14% | 77 |
| Forestry & Paper | 0.0969 | 0.108 | -0.005 | 4.4% | 13% | 100 |
| Industrial Transportation | 0.1099 | 0.106 | 0.115 | 7.2% | 22% | 57 |
| Industrial Metals & Mining | 0.1120 | 0.139 | -0.003 | 4.2% | 3% | 18 |
| Healthcare Equipment & Services | 0.1722 | 0.125 | 0.053 | 2.5% | 3% | 15 |
| Construction & Materials | 0.2494 | 0.145 | 0.045 | 5.6% | 32% | 11 |