Loading Intelligence...
Loading Intelligence...
Monitor firms with abnormal earnings quality signals
1. Research Red Flag (Kết quả Nghiên cứu):
Direct output from the thesis econometric models. Flags firms with extreme earnings management behavior or disclosure violations.2. Strategic Audit (Kiểm toán bổ trợ):
Automated screening for Beneish M-Score (> -2.22) to detect fraud and Altman Z-Score (< 1.1) for bankruptcy risk.| Ticker | EM | ROA | Industry |
|---|---|---|---|
| KKC Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái | 1.925 | 10.3% | Household Goods |
| AAV Công ty Cổ phần AAV Group | 1.874 | -2.4% | Forestry & Paper |
| PTV Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí | 1.812 | -0.4% | Construction & Materials |
| DP1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | 1.546 | 8.1% | Tobacco |
| SDA Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà | 1.160 | 1.7% | Electronic & Electrical Equipment |
| UIC Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 1.084 | 14.1% | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| GEE Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | 0.996 | 26.4% | Electronic & Electrical Equipment |
| PXM Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 0.859 | -26.0% | Personal Goods |
| JOS Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải | 0.782 | -26.0% | Beverages |
| TTS Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung | 0.735 | 0.2% | Household Goods |
| DHM Công ty Cổ phần Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 0.725 | 0.7% | Household Goods |
| VNL Công ty Cổ phần Logistics Vinalink | 0.679 | 12.6% | Electronic & Electrical Equipment |
| TMC Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 0.630 | 2.8% | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| FTM Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 0.571 | -24.3% | Industrial Engineering |
| BT6 Công ty Cổ phần BETON 6 | 0.524 | -26.0% | Personal Goods |
| ASP Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha | 0.498 | 1.4% | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| PXS Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 0.459 | 1.8% | Personal Goods |
| DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 0.432 | 9.6% | Personal Goods |
| HAS Công ty Cổ phần Hacisco | 0.424 | -2.0% | Personal Goods |
| HMC Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 0.396 | 2.3% | Household Goods |
| # | Ticker | Risk Score▼ | EM Score⇅ | Quintile | |DA|⇅ | REM⇅ | ROA⇅ | Leverage⇅ | Industry |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DVG Công ty Cổ phần Đại Việt Group DVG | 9.3 — Critical | 2.148 | Riskiest | 0.516 | 0.719 | -0.8% | 0.03 | Personal Goods |
| 2 | L40 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 | 8.7 — Critical | 3.033 | Riskiest | 0.516 | 1.087 | 34.4% | 0.40 | Personal Goods |
| 3 | BCE Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 8.7 — Critical | 2.787 | Riskiest | 0.516 | 1.087 | 14.2% | 0.81 | Personal Goods |
| 4 | HKT Công ty Cổ phần Đầu tư QP Xanh | 8.6 — Critical | 2.869 | Riskiest | 0.480 | 1.087 | 6.0% | 0.27 | Beverages |
| 5 | AAV Công ty Cổ phần AAV Group | 8.5 — Critical | 1.874 | Riskiest | 0.516 | 0.597 | -2.4% | 0.48 | Forestry & Paper |
| 6 | PTV Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí | 8.2 — Critical | 1.812 | Riskiest | 0.401 | 0.666 | -0.4% | 0.72 | Construction & Materials |
| 7 | PVB Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 8.0 — Critical | 2.256 | Riskiest | 0.516 | 0.979 | 13.6% | 0.61 | Construction & Materials |
| 8 | VCM Công ty Cổ phần BV Life | 7.8 — Critical | 2.208 | Riskiest | 0.516 | 0.916 | 33.3% | 0.18 | Electronic & Electrical Equipment |
| 9 | SFG Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam | 7.7 — Critical | 2.230 | Riskiest | 0.351 | 1.087 | 2.2% | 0.63 | Industrial Transportation |
| 10 | NST Công ty Cổ phần Ngân Sơn | 7.4 — Critical | 2.090 | Riskiest | 0.468 | 0.922 | 8.2% | 0.58 | Industrial Engineering |
| 11 | LAF Công ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An | 6.9 — High | 2.030 | Riskiest | 0.456 | 0.743 | 11.0% | 0.56 | Beverages |
| 12 | KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 6.7 — High | 1.995 | Riskiest | 0.464 | 0.676 | 5.0% | 0.62 | Forestry & Paper |
| 13 | BFC Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 6.5 — High | 1.677 | Riskiest | 0.331 | 1.087 | 12.2% | 0.57 | Industrial Transportation |
| 14 | KKC Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái | 6.5 — High | 1.925 | Riskiest | 0.516 | 0.560 | 10.3% | 0.52 | Household Goods |
| 15 | BKC Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn | 6.3 — High | 1.874 | Riskiest | 0.516 | 0.519 | 21.4% | 0.43 | Household Goods |
| 16 | VTC Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC | 6.2 — High | 1.774 | Riskiest | 0.512 | 0.580 | 1.5% | 0.87 | Industrial Metals & Mining |
| 17 | LCM Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | 6.1 — High | 1.223 | Riskiest | 0.313 | 0.376 | -1.7% | 0.38 | Household Goods |
| 18 | CDC Công ty Cổ phần Chương Dương | 5.8 — High | 1.687 | Riskiest | 0.292 | 0.772 | 1.1% | 0.71 | Personal Goods |
| 19 | PPT Công ty cổ phần Petro Times | 5.7 — High | 1.746 | Riskiest | 0.028 | 1.087 | 1.9% | 0.59 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 20 | CNT Công ty Cổ phần Tập đoàn CNT | 5.7 — High | 1.656 | Riskiest | 0.328 | 0.713 | 0.9% | 0.10 | Forestry & Paper |
| 21 | MAC Công ty Cổ phần Tập đoàn Macstar | 5.6 — High | 1.639 | Riskiest | 0.516 | 0.395 | 21.3% | 0.21 | Electronic & Electrical Equipment |
| 22 | NOS Công ty Cổ phần Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 5.6 — High | 1.014 | Riskiest | 0.419 | 0.149 | -26.0% | 2.57 | Electronic & Electrical Equipment |
| 23 | VHE Công ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 5.4 — High | 1.634 | Riskiest | 0.197 | 0.777 | 3.6% | 0.39 | Tobacco |
| 24 | V21 Công ty Cổ phần Vinaconex 21 | 5.4 — High | 1.555 | Riskiest | 0.288 | 0.687 | 0.2% | 0.75 | Forestry & Paper |
| 25 | TLP Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 5.3 — High | 1.408 | Riskiest | 0.107 | 1.087 | 1.9% | 0.69 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 26 | SMT Công ty Cổ phần SAMETEL | 5.3 — High | 0.957 | Riskiest | 0.185 | 0.402 | -5.2% | 0.63 | Industrial Metals & Mining |
| 27 | DP1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | 5.2 — High | 1.546 | Riskiest | 0.194 | 0.740 | 8.1% | 0.69 | Tobacco |
| 28 | PAP Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 5.1 — High | 1.195 | Riskiest | 0.231 | 0.000 | -7.1% | 0.83 | Electronic & Electrical Equipment |
| 29 | PXM Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 5.1 — High | 0.859 | Riskiest | 0.441 | -0.018 | -26.0% | 2.57 | Personal Goods |
| 30 | JOS Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải | 5.0 — High | 0.782 | Riskiest | 0.434 | -0.079 | -26.0% | 2.57 | Beverages |
| 31 | HAT Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội | 4.9 — Medium | 1.294 | Riskiest | 0.280 | 0.736 | 6.0% | 0.66 | Beverages |
| 32 | VTZ Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 4.8 — Medium | 1.323 | Riskiest | 0.130 | 0.886 | 2.1% | 0.73 | Industrial Transportation |
| 33 | HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.7 — Medium | 0.868 | Riskiest | 0.280 | 1.087 | 34.4% | 0.30 | Healthcare Equipment & Services |
| 34 | DNC Công ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng | 4.5 — Medium | 0.854 | Riskiest | 0.202 | 1.087 | 27.4% | 0.37 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 35 | SJE Công ty Cổ phần Sông Đà 11 | 4.5 — Medium | 1.405 | Riskiest | 0.410 | 0.220 | 6.2% | 0.65 | Personal Goods |
| 36 | DCF Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết kế số 1 | 4.5 — Medium | 1.369 | Riskiest | 0.333 | 0.359 | 7.2% | 0.61 | Personal Goods |
| 37 | UIC Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 4.4 — Medium | 1.084 | Riskiest | 0.016 | 1.087 | 14.1% | 0.31 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 38 | HHG Công ty Cổ phần Hoàng Hà | 4.4 — Medium | 0.647 | Riskiest | 0.251 | 0.152 | -26.0% | 0.65 | Mining |
| 39 | KTC Công ty Cổ phần Thương mại Kiên Giang | 4.3 — Medium | 1.312 | Riskiest | 0.111 | 0.694 | 2.7% | 0.70 | Beverages |
| 40 | SDA Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà | 4.3 — Medium | 1.160 | Riskiest | 0.516 | 0.236 | 1.7% | 0.43 | Electronic & Electrical Equipment |
| 41 | TYA Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam | 4.3 — Medium | 1.264 | Riskiest | 0.262 | 0.495 | 9.7% | 0.61 | Electronic & Electrical Equipment |
| 42 | BT6 Công ty Cổ phần BETON 6 | 4.1 — Medium | 0.524 | Riskiest | 0.303 | -0.078 | -26.0% | 2.57 | Personal Goods |
| 43 | TAL Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 4.1 — Medium | 1.151 | Riskiest | 0.259 | 0.500 | 7.2% | 0.57 | Forestry & Paper |
| 44 | FTM Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 4.1 — Medium | 0.571 | Riskiest | 0.191 | 0.172 | -24.3% | 2.57 | Industrial Engineering |
| 45 | TNA Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3.9 — Medium | 0.450 | Riskiest | 0.036 | 0.451 | -3.1% | 0.80 | Household Goods |
| 46 | ABS Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 3.9 — Medium | -0.047 | Average | 0.430 | -0.352 | -26.0% | 0.18 | Industrial Transportation |
| 47 | PVC Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 3.9 — Medium | 1.075 | Riskiest | 0.310 | 0.403 | 2.1% | 0.62 | Construction & Materials |
| 48 | VTD Công ty Cổ phần Vietourist Holdings | 3.8 — Medium | 1.116 | Riskiest | 0.291 | 0.362 | 0.1% | 0.35 | Mining |
| 49 | TMC Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 3.8 — Medium | 0.630 | Riskiest | 0.110 | 1.087 | 2.8% | 0.49 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 50 | VPH Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng | 3.7 — Medium | 0.477 | Riskiest | 0.158 | 0.145 | -1.0% | 0.47 | Forestry & Paper |
| 51 | HLY Công ty Cổ phần Gốm xây dựng Yên Hưng | 3.6 — Medium | 0.409 | Riskiest | 0.248 | 0.040 | -26.0% | 2.57 | Personal Goods |
| 52 | HAS Công ty Cổ phần Hacisco | 3.6 — Medium | 0.424 | Riskiest | 0.110 | 0.221 | -2.0% | 0.28 | Personal Goods |
| 53 | DC2 Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 3.6 — Medium | 1.050 | Riskiest | 0.247 | 0.378 | 1.8% | 0.70 | Personal Goods |
| 54 | TAR Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 3.6 — Medium | 0.464 | Riskiest | 0.173 | 0.057 | -0.4% | 0.51 | Beverages |
| 55 | HDC Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu | 3.6 — Medium | 1.048 | Riskiest | 0.332 | 0.233 | 13.1% | 0.52 | Forestry & Paper |
| 56 | THS Công ty Cổ phần Thanh Hoa Sông Đà | 3.6 — Medium | 0.949 | Riskiest | 0.085 | 0.699 | 0.4% | 0.76 | Oil Equipment & Services |
| 57 | LDP Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar | 3.5 — Medium | 0.986 | Riskiest | 0.415 | 0.142 | 13.2% | 0.38 | Tobacco |
| 58 | TNH Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH | 3.5 — Medium | 0.392 | Riskiest | 0.099 | 0.185 | -3.7% | 0.39 | Tobacco |
| 59 | KMT Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung | 3.4 — Medium | 0.923 | Riskiest | 0.001 | 0.787 | 0.8% | 0.82 | Household Goods |
| 60 | DTC Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều | 3.4 — Medium | 0.365 | Riskiest | 0.100 | 0.188 | -11.4% | 1.05 | Personal Goods |
| 61 | GEE Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | 3.4 — Medium | 0.996 | Riskiest | 0.307 | 0.245 | 26.4% | 0.49 | Electronic & Electrical Equipment |
| 62 | PND Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 3.4 — Medium | 0.607 | Riskiest | 0.061 | -0.999 | 0.8% | 0.64 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 63 | PEN Công ty Cổ phần Xây lắp III Petrolimex | 3.3 — Medium | 0.990 | Riskiest | 0.228 | 0.335 | 0.7% | 0.82 | Personal Goods |
| 64 | AGF Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 3.3 — Medium | 0.367 | Riskiest | 0.130 | 0.100 | -0.9% | 1.72 | Beverages |
| 65 | CBI Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng | 3.3 — Medium | 0.290 | Warning | 0.146 | 0.137 | -10.4% | 0.96 | Household Goods |
| 66 | VKC Công ty Cổ phần VKC Holdings | 3.3 — Medium | 0.282 | Warning | 0.218 | -0.036 | -22.2% | 2.27 | Healthcare Equipment & Services |
| 67 | SDG Công ty Cổ phần Sadico Cần Thơ | 3.3 — Medium | 0.330 | Warning | 0.077 | 0.194 | -11.1% | 0.70 | Electronic & Electrical Equipment |
| 68 | CDP Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | 3.3 — Medium | 1.015 | Riskiest | 0.023 | 0.584 | 1.6% | 0.91 | Tobacco |
| 69 | FGL Công ty Cổ phần Cà phê Gia Lai | 3.2 — Medium | -0.069 | Average | 0.258 | -0.301 | -9.5% | 0.90 | Beverages |
| 70 | VTR Công ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 3.2 — Medium | 0.936 | Riskiest | 0.163 | 0.422 | 0.0% | 0.73 | Mining |
| 71 | CC1 Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 3.2 — Medium | 0.955 | Riskiest | 0.214 | 0.325 | 1.4% | 0.74 | Personal Goods |
| 72 | VVN Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 3.1 — Medium | 0.305 | Warning | 0.162 | 0.025 | -13.0% | 1.61 | Personal Goods |
| 73 | E12 Công ty Cổ phần Xây Dựng Điện VNECO 12 | 3.1 — Medium | 0.302 | Warning | 0.092 | 0.101 | -9.2% | 0.93 | Personal Goods |
| 74 | DTI Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung | 3.1 — Medium | 0.983 | Riskiest | 0.120 | 0.365 | 0.1% | 0.72 | Mining |
| 75 | CAD Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex | 3.0 — Medium | -0.197 | Good | 0.241 | -0.356 | -26.0% | 2.57 | Beverages |
| 76 | DDG Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | 3.0 — Medium | 0.119 | Warning | 0.234 | -0.047 | -20.6% | 0.72 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 77 | VGP Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả | 3.0 — Medium | 0.910 | Riskiest | 0.150 | 0.377 | 0.4% | 0.95 | Electronic & Electrical Equipment |
| 78 | ECO Công ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam | 3.0 — Medium | 0.847 | Riskiest | 0.203 | 0.352 | 4.2% | 0.46 | Industrial Transportation |
| 79 | LAS Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 3.0 — Medium | 0.735 | Riskiest | 0.188 | 0.486 | 6.2% | 0.42 | Industrial Transportation |
| 80 | ITS Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 3.0 — Low | 0.899 | Riskiest | 0.176 | 0.336 | 0.2% | 0.86 | Electronic & Electrical Equipment |
| 81 | PET Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 3.0 — Low | 0.846 | Riskiest | 0.142 | 0.428 | 3.5% | 0.80 | Oil Equipment & Services |
| 82 | DSP Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 3.0 — Low | 0.228 | Warning | 0.046 | 0.178 | -5.6% | 0.06 | Mining |
| 83 | TBD Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh - Công ty Cổ phần | 2.9 — Low | 0.847 | Riskiest | 0.249 | 0.250 | 11.7% | 0.67 | Electronic & Electrical Equipment |
| 84 | THB Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 2.9 — Low | 0.695 | Riskiest | 0.190 | 0.485 | 1.5% | 0.50 | Beverages |
| 85 | PLP Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 2.9 — Low | 0.769 | Riskiest | 0.094 | 0.544 | 1.2% | 0.66 | Industrial Transportation |
| 86 | LM8 Công ty Cổ phần Lilama 18 | 2.9 — Low | 0.869 | Riskiest | 0.168 | 0.325 | 1.4% | 0.78 | Personal Goods |
| 87 | QBS Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 2.9 — Low | 0.028 | Warning | 0.227 | 0.068 | -23.4% | 0.12 | Industrial Transportation |
| 88 | CCC Công ty Cổ Phần Xây Dựng CDC | 2.9 — Low | 1.168 | Riskiest | 0.175 | 0.000 | 2.1% | 0.76 | Personal Goods |
| 89 | TDG Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global | 2.9 — Low | 0.719 | Riskiest | 0.159 | 0.473 | 0.6% | 0.73 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 90 | SD6 Công ty Cổ phần Sông Đà 6 | 2.9 — Low | 0.080 | Warning | 0.167 | -0.097 | -7.8% | 0.84 | Personal Goods |
| 91 | DND Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 2.8 — Low | 0.176 | Warning | 0.044 | 0.180 | -13.1% | 0.26 | Personal Goods |
| 92 | AGM Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | 2.8 — Low | 0.148 | Warning | 0.151 | -0.047 | -13.2% | 1.39 | Beverages |
| 93 | PTE Công ty Cổ phần Xi măng Phú Thọ | 2.8 — Low | 0.187 | Warning | 0.069 | 0.127 | -13.3% | 2.26 | Personal Goods |
| 94 | DPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương | 2.8 — Low | 0.822 | Riskiest | 0.201 | 0.293 | 6.9% | 0.64 | Personal Goods |
| 95 | TTH Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 2.8 — Low | 0.165 | Warning | 0.002 | 0.247 | -1.5% | 0.17 | Household Goods |
| 96 | PTX Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 2.8 — Low | 0.185 | Warning | 0.088 | 1.087 | 9.7% | 0.63 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 97 | PAS Công ty Cổ phần Quốc tế Phương Anh | 2.8 — Low | 0.322 | Warning | 0.441 | -0.409 | 1.5% | 0.60 | Household Goods |
| 98 | GIL Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 2.8 — Low | 0.793 | Riskiest | 0.222 | 0.262 | 1.1% | 0.30 | Industrial Engineering |
| 99 | VPA Công ty Cổ phần Vận tải Hóa dầu VP | 2.8 — Low | 0.177 | Warning | 0.119 | 0.028 | -11.3% | 1.37 | Electronic & Electrical Equipment |
| 100 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 2.7 — Low | 0.808 | Riskiest | 0.133 | 0.357 | 10.4% | 0.48 | Tobacco |
| 101 | ICG Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng | 2.7 — Low | 0.600 | Riskiest | 0.436 | -0.105 | 3.7% | 0.75 | Personal Goods |
| 102 | SPB Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài | 2.7 — Low | 0.496 | Riskiest | 0.393 | -0.251 | 2.4% | 0.74 | Industrial Engineering |
| 103 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 2.6 — Low | 0.651 | Riskiest | 0.182 | 0.394 | 6.6% | 0.35 | Industrial Transportation |
| 104 | TTS Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung | 2.6 — Low | 0.735 | Riskiest | 0.035 | 0.530 | 0.2% | 0.71 | Household Goods |
| 105 | DHM Công ty Cổ phần Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | 2.6 — Low | 0.725 | Riskiest | 0.189 | 0.305 | 0.7% | 0.72 | Household Goods |
| 106 | DP2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | 2.6 — Low | 0.154 | Warning | 0.063 | 0.063 | -2.3% | 0.83 | Tobacco |
| 107 | HKB Công ty Cổ phần Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 2.6 — Low | -0.210 | Good | 0.216 | -0.197 | -21.8% | 0.87 | Beverages |
| 108 | AMP Công ty Cổ phần Armephaco | 2.6 — Low | 0.733 | Riskiest | 0.048 | 0.482 | 0.3% | 0.87 | Tobacco |
| 109 | EIN Công ty Cổ phần Đầu tư - Thương Mại - Dịch vụ Điện lực | 2.6 — Low | 0.088 | Warning | 0.112 | -0.027 | -11.1% | 0.79 | Mining |
| 110 | ASP Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha | 2.5 — Low | 0.498 | Riskiest | 0.032 | 0.723 | 1.4% | 0.75 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 111 | AME Công ty cổ phần Alphanam E&C | 2.5 — Low | 0.724 | Riskiest | 0.084 | 0.417 | 1.3% | 0.77 | Electronic & Electrical Equipment |
| 112 | VTH Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái | 2.5 — Low | 0.432 | Riskiest | 0.421 | -0.200 | 2.1% | 0.86 | Electronic & Electrical Equipment |
| 113 | TCO Công ty Cổ phần TCO Holdings | 2.5 — Low | 0.743 | Riskiest | 0.061 | 0.428 | 1.9% | 0.71 | Beverages |
| 114 | PXL Công ty Cổ phần Đầu tư Khu Công Nghiệp Dầu khí Long Sơn | 2.5 — Low | 0.070 | Warning | 0.444 | -0.524 | 0.1% | 0.03 | Forestry & Paper |
| 115 | PEG Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần | 2.5 — Low | 0.639 | Riskiest | 0.038 | 0.561 | 0.0% | 0.46 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 116 | DCT Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 2.5 — Low | 0.089 | Warning | 0.051 | 0.084 | -8.2% | 1.70 | Personal Goods |
| 117 | POM Công ty Cổ phần Thép Pomina | 2.5 — Low | 0.077 | Warning | 0.099 | -0.010 | -8.5% | 1.07 | Household Goods |
| 118 | SCD Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương | 2.5 — Low | -0.176 | Good | 0.152 | -0.183 | -12.4% | 1.26 | Beverages |
| 119 | HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 2.5 — Low | 0.040 | Warning | 0.105 | -0.033 | -5.9% | 0.95 | Beverages |
| 120 | HVX Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân | 2.5 — Low | 0.073 | Warning | 0.044 | 0.089 | -7.6% | 0.45 | Personal Goods |
| 121 | HCD Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 2.4 — Low | 0.674 | Riskiest | 0.108 | 0.389 | 2.9% | 0.38 | Industrial Transportation |
| 122 | CMI Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam | 2.4 — Low | -0.131 | Average | 0.095 | -0.213 | -9.8% | 1.76 | Personal Goods |
| 123 | VTX Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức VIETRANSTIMEX | 2.4 — Low | 0.040 | Warning | 0.114 | -0.007 | -16.0% | 0.74 | Electronic & Electrical Equipment |
| 124 | YEG Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 2.4 — Low | 0.654 | Riskiest | 0.119 | 0.380 | 3.2% | 0.24 | Food Producers |
| 125 | SMC Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC | 2.4 — Low | 0.609 | Riskiest | 0.052 | 0.514 | 3.9% | 0.78 | Household Goods |
| 126 | GGG Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng | 2.4 — Low | 0.061 | Warning | 0.008 | 0.109 | -26.0% | 2.57 | Healthcare Equipment & Services |
| 127 | HTT Công ty Cổ phần Thương mại Hà Tây | 2.4 — Low | -0.102 | Average | 0.107 | -0.116 | -2.9% | 0.37 | Oil Equipment & Services |
| 128 | HMH Công ty Cổ phần Hải Minh | 2.3 — Low | 0.676 | Riskiest | 0.249 | 0.117 | 10.9% | 0.14 | Electronic & Electrical Equipment |
| 129 | VNL Công ty Cổ phần Logistics Vinalink | 2.3 — Low | 0.679 | Riskiest | 0.061 | 0.390 | 12.6% | 0.37 | Electronic & Electrical Equipment |
| 130 | CMD Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và Trang trí nội thất TP Hồ Chí Minh | 2.3 — Low | 0.661 | Riskiest | 0.114 | 0.325 | 9.1% | 0.46 | Personal Goods |
| 131 | UDC Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.3 — Low | 0.053 | Warning | 0.047 | 0.023 | -7.1% | 0.84 | Personal Goods |
| 132 | TNG Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.3 — Low | 0.665 | Riskiest | 0.133 | 0.283 | 6.7% | 0.71 | Industrial Engineering |
| 133 | HSV Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam | 2.3 — Low | 0.653 | Riskiest | 0.099 | 0.338 | 1.1% | 0.69 | Household Goods |
| 134 | VHF Công ty Cổ phần Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 2.3 — Low | 0.623 | Riskiest | 0.160 | 0.274 | 1.9% | 0.39 | Beverages |
| 135 | VHD Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển nhà và đô thị VINAHUD | 2.3 — Low | -0.033 | Average | 0.080 | -0.043 | -2.7% | 1.01 | Forestry & Paper |
| 136 | KHS Công ty Cổ phần Kiên Hùng | 2.3 — Low | 0.664 | Riskiest | 0.188 | 0.181 | 11.2% | 0.40 | Beverages |
| 137 | VCR Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 2.3 — Low | -0.076 | Average | 0.084 | -0.076 | -1.5% | 0.72 | Forestry & Paper |
| 138 | ILA Công ty Cổ phần ILA | 2.2 — Low | -0.028 | Average | 0.065 | -0.052 | -3.8% | 0.39 | Personal Goods |
| 139 | TUG Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 2.2 — Low | -0.233 | Good | 0.441 | -0.681 | 10.7% | 0.38 | Electronic & Electrical Equipment |
| 140 | SVN Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.2 — Low | 0.639 | Riskiest | 0.159 | 0.220 | 0.6% | 0.03 | Personal Goods |
| 141 | CPA Công ty Cổ phần Cà phê Phước An | 2.2 — Low | -0.094 | Average | 0.083 | -0.061 | -5.4% | 0.65 | Beverages |
| 142 | SHE Công ty Cổ phần Phát triển Năng Lượng Sơn Hà | 2.2 — Low | 0.611 | Riskiest | 0.118 | 0.303 | 5.3% | 0.46 | Industrial Engineering |
| 143 | AAH Công ty Cổ phần Hợp Nhất | 2.2 — Low | -0.009 | Average | 0.046 | -0.019 | -0.2% | 0.18 | Household Goods |
| 144 | SJF Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương | 2.1 — Low | -0.022 | Average | 0.010 | 0.082 | -2.8% | 0.42 | Household Goods |
| 145 | VLG Công ty Cổ phần VIMC Logistics | 2.1 — Low | 0.555 | Riskiest | 0.050 | 0.435 | 2.8% | 0.39 | Electronic & Electrical Equipment |
| 146 | QNC Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 2.1 — Low | 0.599 | Riskiest | 0.118 | 0.286 | 2.1% | 0.66 | Personal Goods |
| 147 | TS4 Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 | 2.1 — Low | -0.140 | Average | 0.066 | -0.088 | -3.5% | 2.57 | Beverages |
| 148 | SSH Công ty Cổ phần Phát triển Sunshine Homes | 2.1 — Low | -0.009 | Average | 0.016 | 0.030 | -2.9% | 0.50 | Forestry & Paper |
| 149 | SRC Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 2.1 — Low | 0.601 | Riskiest | 0.202 | 0.140 | 2.0% | 0.58 | Healthcare Equipment & Services |
| 150 | HVH Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC | 2.1 — Low | 0.606 | Riskiest | 0.197 | 0.138 | 6.1% | 0.39 | Personal Goods |
| 151 | THT Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin | 2.1 — Low | 0.491 | Riskiest | 0.014 | 0.526 | 2.6% | 0.79 | Household Goods |
| 152 | CTT Công ty Cổ phần Chế tạo máy - Vinacomin | 2.0 — Low | 0.582 | Riskiest | 0.038 | 0.382 | 2.2% | 0.90 | Electronic & Electrical Equipment |
| 153 | SRA Công ty Cổ phần SARA Việt Nam | 2.0 — Low | 0.237 | Warning | 0.345 | -0.266 | 0.2% | 0.14 | Tobacco |
| 154 | SD4 Công ty Cổ phần Sông Đà 4 | 2.0 — Low | -0.095 | Average | 0.051 | -0.034 | -0.8% | 1.02 | Personal Goods |
| 155 | DCM Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 2.0 — Low | 0.456 | Riskiest | 0.186 | 0.275 | 12.2% | 0.39 | Industrial Transportation |
| 156 | FID Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | 2.0 — Low | -0.062 | Average | 0.037 | 0.017 | -4.0% | 0.31 | Personal Goods |
| 157 | DDV Công ty Cổ phần DAP - Vinachem | 2.0 — Low | 0.339 | Warning | 0.002 | 0.660 | 28.3% | 0.25 | Industrial Transportation |
| 158 | UXC Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Út Xi | 2.0 — Low | -0.173 | Good | 0.051 | -0.098 | -0.2% | 1.11 | Beverages |
| 159 | DAH Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.0 — Low | -0.081 | Average | 0.035 | -0.017 | -6.4% | 0.15 | Mining |
| 160 | PTT Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương | 2.0 — Low | 0.517 | Riskiest | 0.130 | 0.268 | 5.8% | 0.55 | Electronic & Electrical Equipment |
| 161 | GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 1.9 — Low | 0.406 | Riskiest | 0.004 | 0.557 | 14.1% | 0.28 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 162 | SBB Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây | 1.9 — Low | 0.559 | Riskiest | 0.160 | 0.165 | 8.6% | 0.39 | Beverages |
| 163 | HD6 Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 1.9 — Low | 0.603 | Riskiest | 0.091 | 0.218 | 0.5% | 0.52 | Forestry & Paper |
| 164 | SSM Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM | 1.9 — Low | -0.081 | Average | 0.013 | 0.017 | -8.0% | 0.50 | Household Goods |
| 165 | CKD Công ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi | 1.9 — Low | 0.547 | Riskiest | 0.173 | 0.146 | 10.0% | 0.62 | Electronic & Electrical Equipment |
| 166 | SDD Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 1.9 — Low | -0.092 | Average | 0.002 | 0.039 | -5.3% | 0.60 | Personal Goods |
| 167 | JVC Công ty Cổ phần Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 1.9 — Low | 0.538 | Riskiest | 0.129 | 0.209 | 6.0% | 0.42 | Tobacco |
| 168 | BOT Công ty Cổ phần BOT Cầu Thái Hà | 1.9 — Low | -0.107 | Average | 0.013 | -0.026 | -5.7% | 0.84 | Personal Goods |
| 169 | MGR Công ty cổ phần Tập đoàn MGROUP | 1.9 — Low | -0.225 | Good | 0.054 | -0.081 | -9.0% | 0.08 | Forestry & Paper |
| 170 | MHC Công ty Cổ phần MHC | 1.9 — Low | -0.038 | Average | 0.335 | -0.469 | 18.3% | 0.14 | Electronic & Electrical Equipment |
| 171 | IDJ Công ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam | 1.9 — Low | -0.348 | Good | 0.041 | -0.214 | -2.5% | 0.40 | Forestry & Paper |
| 172 | QTC Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 1.8 — Low | 0.494 | Riskiest | 0.137 | 0.219 | 4.6% | 0.32 | Personal Goods |
| 173 | L35 Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama | 1.8 — Low | -0.099 | Average | 0.006 | 0.006 | -0.6% | 0.97 | Electronic & Electrical Equipment |
| 174 | PVH Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 1.8 — Low | -0.113 | Average | 0.017 | 0.002 | -1.6% | 0.91 | Personal Goods |
| 175 | VEA Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 1.8 — Low | 0.490 | Riskiest | 0.274 | -0.014 | 26.8% | 0.05 | Electronic & Electrical Equipment |
| 176 | DGT Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Đồng Nai | 1.8 — Low | -0.121 | Average | 0.009 | 0.019 | -1.0% | 0.40 | Personal Goods |
| 177 | TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức | 1.8 — Low | 0.475 | Riskiest | 0.222 | 0.098 | 16.1% | 0.73 | Forestry & Paper |
| 178 | DDN Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 1.8 — Low | 0.596 | Riskiest | 0.059 | 0.218 | 0.3% | 0.79 | Tobacco |
| 179 | LO5 Công ty Cổ phần Lilama 5 | 1.8 — Low | -0.158 | Average | 0.011 | -0.040 | -1.8% | 1.44 | Electronic & Electrical Equipment |
| 180 | HU4 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 1.8 — Low | -0.751 | Cleanest | 0.432 | -0.999 | 3.9% | 0.62 | Personal Goods |
| 181 | THP Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 1.8 — Low | 0.457 | Riskiest | 0.069 | 0.333 | 3.0% | 0.74 | Beverages |
| 182 | MST Công ty Cổ phần Đầu tư MST | 1.8 — Low | 0.407 | Riskiest | 0.275 | -0.057 | 1.2% | 0.63 | Personal Goods |
| 183 | PTM Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM | 1.8 — Low | 0.563 | Riskiest | 0.208 | 0.000 | 6.2% | 0.30 | Healthcare Equipment & Services |
| 184 | HAF Công ty Cổ phần Thực phẩm Hà Nội | 1.7 — Low | -0.291 | Good | 0.045 | -0.096 | -11.6% | 0.59 | Beverages |
| 185 | HTM Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 1.7 — Low | -0.162 | Average | 0.008 | 0.020 | -1.1% | 0.29 | Oil Equipment & Services |
| 186 | PDR Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 1.7 — Low | 0.469 | Riskiest | 0.135 | 0.198 | 2.1% | 0.54 | Forestry & Paper |
| 187 | PVL Công ty Cổ phần Địa ốc Dầu khí | 1.7 — Low | -0.147 | Average | 0.011 | 0.000 | -0.9% | 0.27 | Forestry & Paper |
| 188 | SRF Công ty Cổ phần Searefico | 1.7 — Low | 0.453 | Riskiest | 0.136 | 0.210 | 1.4% | 0.74 | Electronic & Electrical Equipment |
| 189 | SCJ Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn | 1.7 — Low | 0.500 | Riskiest | 0.128 | 0.174 | 0.7% | 0.58 | Personal Goods |
| 190 | MCG Công ty Cổ phần Năng lượng và Bất động sản MCG | 1.7 — Low | -0.180 | Good | 0.002 | -0.035 | -0.8% | 0.83 | Personal Goods |
| 191 | KSF Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 1.7 — Low | 0.301 | Warning | 0.325 | -0.068 | 34.4% | 0.83 | Forestry & Paper |
| 192 | DLR Công ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt | 1.7 — Low | 0.095 | Warning | 0.320 | -0.281 | 34.4% | 0.77 | Personal Goods |
| 193 | TH1 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 1.7 — Low | 0.386 | Riskiest | 0.015 | 0.442 | 2.3% | 0.95 | Oil Equipment & Services |
| 194 | PXS Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 1.7 — Low | 0.459 | Riskiest | 0.099 | 0.242 | 1.8% | 0.90 | Personal Goods |
| 195 | VE2 Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2 | 1.7 — Low | -0.172 | Good | 0.009 | -0.006 | -3.0% | 0.99 | Personal Goods |
| 196 | CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons | 1.7 — Low | 0.478 | Riskiest | 0.065 | 0.267 | 2.9% | 0.73 | Personal Goods |
| 197 | HMC Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 1.7 — Low | 0.396 | Riskiest | 0.014 | 0.417 | 2.3% | 0.76 | Household Goods |
| 198 | TSB Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng | 1.7 — Low | 0.411 | Riskiest | 0.137 | 0.217 | 1.8% | 0.38 | Electronic & Electrical Equipment |
| 199 | VOS Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam | 1.6 — Low | 0.526 | Riskiest | 0.182 | -0.024 | 10.5% | 0.46 | Electronic & Electrical Equipment |
| 200 | HGT Công ty Cổ phần Du lịch Hương Giang | 1.6 — Low | -0.352 | Good | 0.035 | -0.114 | -7.8% | 0.27 | Mining |
| 201 | DSG Công ty Cổ phần Kính Đáp Cầu | 1.6 — Low | -0.261 | Good | 0.012 | -0.049 | -3.2% | 1.07 | Personal Goods |
| 202 | LIC Tổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần | 1.6 — Low | 0.446 | Riskiest | 0.137 | 0.148 | 2.4% | 0.89 | Personal Goods |
| 203 | IPA Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 1.6 — Low | 0.449 | Riskiest | 0.176 | 0.086 | 5.8% | 0.56 | Electronic & Electrical Equipment |
| 204 | PSD Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 1.6 — Low | 0.443 | Riskiest | 0.124 | 0.162 | 5.1% | 0.85 | Oil Equipment & Services |
| 205 | VLS Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long | 1.6 — Low | 0.424 | Riskiest | 0.108 | 0.202 | 2.6% | 0.72 | Household Goods |
| 206 | MKP Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | 1.6 — Low | 0.418 | Riskiest | 0.176 | 0.102 | 0.9% | 0.21 | Tobacco |
| 207 | VIM Công ty Cổ phần Khoáng sản Viglacera | 1.6 — Low | 0.333 | Warning | 0.199 | 0.150 | 2.8% | 0.54 | Household Goods |
| 208 | STK Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ | 1.5 — Low | 0.425 | Riskiest | 0.105 | 0.192 | 1.3% | 0.58 | Industrial Engineering |
| 209 | HPI Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Hiệp Phước | 1.5 — Low | 0.332 | Warning | 0.007 | 0.421 | 0.4% | 0.82 | Forestry & Paper |
| 210 | DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 1.5 — Low | 0.432 | Riskiest | 0.192 | 0.042 | 9.6% | 0.76 | Personal Goods |
| 211 | ELC Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.5 — Low | 0.409 | Riskiest | 0.177 | 0.084 | 6.4% | 0.38 | Industrial Metals & Mining |
| 212 | KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền | 1.5 — Low | 0.417 | Riskiest | 0.158 | 0.095 | 5.3% | 0.38 | Forestry & Paper |
| 213 | VNZ Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 1.5 — Low | -0.863 | Cleanest | 0.132 | -0.410 | -2.5% | 0.91 | Food Producers |
| 214 | AFX Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 1.5 — Low | 0.424 | Riskiest | 0.077 | 0.206 | 2.4% | 0.67 | Oil Equipment & Services |
| 215 | EBS Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 1.5 — Low | 0.381 | Riskiest | 0.235 | -0.009 | 8.3% | 0.18 | Food Producers |
| 216 | GTS Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn | 1.5 — Low | 0.418 | Riskiest | 0.044 | 0.254 | 4.3% | 0.75 | Personal Goods |
| 217 | RCC Công ty Cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 1.5 — Low | 0.418 | Riskiest | 0.101 | 0.166 | 0.3% | 0.65 | Personal Goods |
| 218 | BDG Công ty Cổ phần May mặc Bình Dương | 1.5 — Low | 0.441 | Riskiest | 0.115 | 0.119 | 12.0% | 0.38 | Industrial Engineering |
| 219 | GMC Công ty Cổ phần Garmex Sài Gòn | 1.5 — Low | -0.330 | Good | 0.005 | -0.053 | -6.3% | 0.03 | Industrial Engineering |
| 220 | GMX Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân | 1.5 — Low | -0.668 | Cleanest | 0.369 | -0.841 | 10.9% | 0.15 | Personal Goods |
| 221 | HU1 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 1.4 — Low | 0.051 | Warning | 0.266 | -0.270 | 0.5% | 0.77 | Personal Goods |
| 222 | GSP Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 1.4 — Low | 0.349 | Warning | 0.036 | 0.312 | 5.8% | 0.55 | Electronic & Electrical Equipment |
| 223 | M10 Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần | 1.4 — Low | 0.382 | Riskiest | 0.032 | 0.278 | 6.8% | 0.75 | Industrial Engineering |
| 224 | TNS Công ty Cổ phần Thép tấm lá Thống Nhất | 1.4 — Low | 0.441 | Riskiest | 0.044 | 0.198 | 3.1% | 0.78 | Household Goods |
| 225 | CIG Công ty Cổ phần COMA 18 | 1.4 — Low | 0.317 | Warning | 0.202 | -0.075 | 14.0% | 0.82 | Personal Goods |
| 226 | VE4 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 | 1.4 — Low | 0.370 | Riskiest | 0.042 | 0.246 | 0.1% | 0.84 | Personal Goods |
| 227 | VGG Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | 1.4 — Low | 0.372 | Riskiest | 0.043 | 0.239 | 8.3% | 0.58 | Industrial Engineering |
| 228 | EIC Công ty Cổ phần EVN Quốc Tế | 1.3 — Low | 0.346 | Warning | 0.195 | 0.035 | 12.8% | 0.04 | Personal Goods |
| 229 | VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail | 1.3 — Low | 0.378 | Riskiest | 0.177 | 0.028 | 11.7% | 0.21 | Forestry & Paper |
| 230 | DDM Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô | 1.3 — Low | 0.351 | Warning | 0.197 | 0.022 | 21.3% | 2.57 | Electronic & Electrical Equipment |
| 231 | NDT Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định | 1.3 — Low | 0.404 | Riskiest | 0.077 | 0.149 | 0.7% | 0.94 | Industrial Engineering |
| 232 | TDC Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 1.3 — Low | 0.362 | Warning | 0.129 | 0.101 | 6.3% | 0.62 | Forestry & Paper |
| 233 | LBE Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA | 1.3 — Low | -0.867 | Cleanest | 0.343 | -0.999 | 34.4% | 0.17 | Industrial Engineering |
| 234 | IDI Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | 1.3 — Low | 0.355 | Warning | 0.083 | 0.167 | 1.5% | 0.62 | Beverages |
| 235 | ACC Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 1.3 — Low | 0.357 | Warning | 0.116 | 0.106 | 1.8% | 0.51 | Personal Goods |
| 236 | NAG Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa | 1.3 — Low | 0.316 | Warning | 0.045 | 0.252 | 1.8% | 0.79 | Electronic & Electrical Equipment |
| 237 | VE3 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 | 1.3 — Low | 0.364 | Riskiest | 0.088 | 0.129 | 0.1% | 0.82 | Personal Goods |
| 238 | PHH Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam | 1.2 — Low | 0.305 | Warning | 0.129 | 0.115 | 8.5% | 0.46 | Personal Goods |
| 239 | HNR Công ty Cổ phần Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 1.2 — Low | -0.548 | Cleanest | 0.001 | -0.159 | -1.4% | 0.06 | Beverages |
| 240 | VNF Công ty Cổ phần Vinafreight | 1.2 — Low | 0.370 | Riskiest | 0.054 | 0.156 | 6.9% | 0.37 | Electronic & Electrical Equipment |
| 241 | BAF Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam | 1.2 — Low | 0.306 | Warning | 0.102 | 0.138 | 1.3% | 0.62 | Beverages |
| 242 | ST8 Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8 | 1.2 — Low | 0.111 | Warning | 0.198 | -0.183 | 0.0% | 0.19 | Industrial Metals & Mining |
| 243 | VID Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 1.2 — Low | 0.279 | Warning | 0.080 | 0.188 | 0.9% | 0.43 | Household Goods |
| 244 | RYG Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 1.2 — Low | 0.309 | Warning | 0.107 | 0.109 | 1.3% | 0.75 | Personal Goods |
| 245 | TTL Tổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần | 1.2 — Low | 0.321 | Warning | 0.090 | 0.121 | 2.4% | 0.81 | Personal Goods |
| 246 | LLM Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần | 1.1 — Low | 0.330 | Warning | 0.053 | 0.163 | 5.2% | 0.83 | Electronic & Electrical Equipment |
| 247 | SD5 Công ty Cổ phần Sông Đà 5 | 1.1 — Low | 0.293 | Warning | 0.025 | 0.238 | 1.5% | 0.65 | Personal Goods |
| 248 | NBB Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy | 1.1 — Low | 0.296 | Warning | 0.102 | 0.115 | 0.1% | 0.77 | Forestry & Paper |
| 249 | VCX Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình | 1.1 — Low | 0.320 | Warning | 0.076 | 0.128 | 4.7% | 0.52 | Personal Goods |
| 250 | TTC Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh | 1.1 — Low | -0.412 | Cleanest | 0.253 | -0.590 | 1.7% | 0.16 | Personal Goods |
| 251 | CAR Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 1.1 — Low | 0.115 | Warning | 0.216 | -0.117 | 3.9% | 0.06 | Electronic & Electrical Equipment |
| 252 | SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 1.1 — Low | 0.296 | Warning | 0.078 | 0.135 | 2.2% | 0.66 | Beverages |
| 253 | TT6 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Tiến Thịnh | 1.1 — Low | 0.291 | Warning | 0.099 | 0.106 | 3.8% | 0.49 | Beverages |
| 254 | TPP Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam | 1.1 — Low | 0.267 | Warning | 0.158 | 0.040 | 9.6% | 0.70 | Electronic & Electrical Equipment |
| 255 | CTR Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 1.1 — Low | 0.322 | Warning | 0.115 | 0.039 | 8.4% | 0.75 | Personal Goods |
| 256 | SBH Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ | 1.1 — Low | 0.206 | Warning | 0.163 | 0.079 | 30.9% | 0.09 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 257 | PNP Công ty Cổ phần Tân Cảng – Phú Hữu | 1.1 — Low | -0.452 | Cleanest | 0.265 | -0.583 | 12.5% | 0.35 | Electronic & Electrical Equipment |
| 258 | PCT Công ty Cổ phần Vận tải Biển Global Pacific | 1.1 — Low | -0.159 | Average | 0.230 | -0.342 | 2.9% | 0.77 | Electronic & Electrical Equipment |
| 259 | TA9 Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96 | 1.1 — Low | 0.240 | Warning | 0.142 | -0.075 | 1.4% | 0.93 | Personal Goods |
| 260 | SID Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 1.1 — Low | 0.266 | Warning | 0.138 | 0.053 | 4.5% | 0.06 | Forestry & Paper |
| 261 | VFR Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu | 1.0 — Low | 0.266 | Warning | 0.130 | 0.061 | 6.2% | 0.13 | Electronic & Electrical Equipment |
| 262 | KHG Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land | 1.0 — Low | 0.271 | Warning | 0.106 | 0.092 | 1.0% | 0.24 | Forestry & Paper |
| 263 | VIH Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội | 1.0 — Low | 0.279 | Warning | 0.059 | 0.129 | 3.0% | 0.75 | Personal Goods |
| 264 | SVC Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.0 — Low | 0.208 | Warning | 0.144 | -0.066 | 5.7% | 0.75 | Healthcare Equipment & Services |
| 265 | TVD Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin | 1.0 — Low | 0.168 | Warning | 0.089 | 0.186 | 3.2% | 0.74 | Household Goods |
| 266 | HTG Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 1.0 — Low | 0.273 | Warning | 0.011 | 0.195 | 11.0% | 0.70 | Industrial Engineering |
| 267 | VTQ Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình | 1.0 — Low | -0.169 | Good | 0.226 | -0.312 | 3.4% | 0.39 | Industrial Transportation |
| 268 | PTD Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Phúc Thịnh | 1.0 — Low | 0.151 | Warning | 0.183 | 0.055 | 0.9% | 0.75 | Personal Goods |
| 269 | GDW Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định | 1.0 — Low | -0.299 | Good | 0.275 | -0.365 | 13.7% | 0.45 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 270 | NFC Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình | 0.9 — Low | -0.071 | Average | 0.271 | 0.139 | 34.4% | 0.20 | Industrial Transportation |
| 271 | GKM Công ty Cổ phần GKM Holdings | 0.9 — Low | 0.210 | Warning | 0.015 | 0.238 | 0.0% | 0.25 | Personal Goods |
| 272 | TLT Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long | 0.9 — Low | 0.272 | Warning | 0.041 | 0.136 | 6.3% | 0.72 | Personal Goods |
| 273 | ADS Công ty Cổ phần DAMSAN | 0.9 — Low | 0.268 | Warning | 0.068 | 0.094 | 4.2% | 0.59 | Industrial Engineering |
| 274 | VC2 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 0.9 — Low | 0.239 | Warning | 0.066 | 0.124 | 0.6% | 0.69 | Personal Goods |
| 275 | ALT Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 0.9 — Low | 0.221 | Warning | 0.044 | 0.173 | 2.7% | 0.38 | Food Producers |
| 276 | TLH Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên | 0.9 — Low | 0.097 | Warning | 0.171 | -0.103 | 0.1% | 0.56 | Household Goods |
| 277 | VCC Công ty Cổ phần Vinaconex 25 | 0.9 — Low | 0.199 | Warning | 0.042 | 0.183 | 2.0% | 0.79 | Personal Goods |
| 278 | CPI Công ty Cổ phần Đầu tư Cảng Cái Lân | 0.9 — Low | 0.069 | Warning | 0.198 | -0.078 | 7.1% | 1.40 | Electronic & Electrical Equipment |
| 279 | SHN Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 0.9 — Low | 0.180 | Warning | 0.039 | 0.201 | 0.0% | 0.68 | Household Goods |
| 280 | PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 0.9 — Low | -0.002 | Average | 0.170 | -0.176 | 4.4% | 0.40 | Construction & Materials |
| 281 | BVL Công ty Cổ phần BV Land | 0.9 — Low | 0.138 | Warning | 0.158 | -0.055 | 20.7% | 0.38 | Forestry & Paper |
| 282 | PVY Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 0.9 — Low | 0.235 | Warning | 0.076 | 0.079 | 0.0% | 1.41 | Personal Goods |
| 283 | HAX Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 0.8 — Low | 0.200 | Warning | 0.021 | 0.192 | 1.6% | 0.45 | Healthcare Equipment & Services |
| 284 | SFI Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | 0.8 — Low | 0.201 | Warning | 0.138 | -0.010 | 10.0% | 0.15 | Electronic & Electrical Equipment |
| 285 | VC7 Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI | 0.8 — Low | 0.209 | Warning | 0.083 | 0.084 | 1.5% | 0.38 | Personal Goods |
| 286 | TVN Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 0.8 — Low | 0.167 | Warning | 0.051 | 0.170 | 2.2% | 0.63 | Household Goods |
| 287 | DMN Công ty Cổ phần Domenal | 0.8 — Low | 0.215 | Warning | 0.041 | 0.134 | 4.2% | 0.73 | Beverages |
| 288 | NDW Công ty Cổ phần Cấp nước Nam Định | 0.8 — Low | 0.133 | Warning | 0.181 | -0.004 | 6.6% | 0.26 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 289 | TCH Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 0.8 — Low | 0.131 | Warning | 0.156 | -0.043 | 2.7% | 0.32 | Forestry & Paper |
| 290 | L18 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 | 0.8 — Low | 0.224 | Warning | 0.025 | 0.143 | 3.7% | 0.83 | Personal Goods |
| 291 | SGR Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | 0.8 — Low | 0.191 | Warning | 0.098 | 0.066 | 4.3% | 0.47 | Forestry & Paper |
| 292 | BSL Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam | 0.8 — Low | 0.218 | Warning | 0.062 | 0.092 | 6.6% | 0.23 | Beverages |
| 293 | L10 Công ty Cổ phần Lilama 10 | 0.8 — Low | 0.199 | Warning | 0.048 | 0.117 | 2.7% | 0.77 | Electronic & Electrical Equipment |
| 294 | LIG Công ty Cổ phần Licogi 13 | 0.8 — Low | 0.185 | Warning | 0.015 | 0.177 | 0.5% | 0.83 | Personal Goods |
| 295 | VC3 Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông | 0.8 — Low | 0.207 | Warning | 0.108 | 0.011 | 3.6% | 0.51 | Forestry & Paper |
| 296 | MDG Công ty Cổ phần Miền Đông | 0.8 — Low | 0.019 | Average | 0.148 | -0.139 | 13.6% | 0.53 | Personal Goods |
| 297 | CRC Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam | 0.8 — Low | 0.193 | Warning | 0.083 | 0.058 | 5.0% | 0.37 | Personal Goods |
| 298 | VLA Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 0.7 — Low | -0.079 | Average | 0.202 | -0.150 | 1.7% | 0.06 | Industrial Metals & Mining |
| 299 | SVT Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 0.7 — Low | -0.044 | Average | 0.140 | -0.206 | 11.4% | 0.07 | Oil Equipment & Services |
| 300 | CSM Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 0.7 — Low | -0.134 | Average | 0.168 | -0.245 | 1.3% | 0.64 | Healthcare Equipment & Services |
| 301 | ABR Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 0.7 — Low | 0.154 | Warning | 0.130 | -0.009 | 4.4% | 0.19 | Electronic & Electrical Equipment |
| 302 | TMT Công ty Cổ phần Ô tô TMT | 0.7 — Low | 0.183 | Warning | 0.096 | -0.029 | 4.3% | 0.88 | Healthcare Equipment & Services |
| 303 | PAC Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam | 0.7 — Low | 0.160 | Warning | 0.076 | 0.080 | 4.6% | 0.63 | Electronic & Electrical Equipment |
| 304 | SCG Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | 0.7 — Low | 0.136 | Warning | 0.141 | -0.002 | 3.7% | 0.86 | Personal Goods |
| 305 | SJ1 Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu | 0.7 — Low | 0.266 | Warning | 0.052 | 0.000 | 2.1% | 0.68 | Beverages |
| 306 | PSC Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 0.7 — Low | 0.124 | Warning | 0.056 | 0.134 | 3.5% | 0.57 | Electronic & Electrical Equipment |
| 307 | CTX Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 0.7 — Low | 0.163 | Warning | 0.087 | 0.044 | 10.2% | 0.51 | Personal Goods |
| 308 | BHA Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà | 0.7 — Low | -0.014 | Average | 0.130 | -0.156 | 10.8% | 0.27 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 309 | PPH Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 0.7 — Low | 0.084 | Warning | 0.134 | -0.049 | 12.8% | 0.42 | Industrial Engineering |
| 310 | NTT Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang | 0.7 — Low | 0.181 | Warning | 0.031 | 0.102 | 3.2% | 0.80 | Industrial Engineering |
| 311 | DHB Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 0.7 — Low | 0.107 | Warning | 0.106 | 0.062 | 0.2% | 0.89 | Industrial Transportation |
| 312 | HDM Công ty Cổ phần Dệt May Huế | 0.6 — Low | 0.017 | Average | 0.133 | -0.105 | 13.3% | 0.62 | Industrial Engineering |
| 313 | FDC Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 0.6 — Low | -0.305 | Good | 0.230 | -0.272 | 26.1% | 0.38 | Forestry & Paper |
| 314 | AMS Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC | 0.6 — Low | 0.150 | Warning | 0.065 | 0.062 | 1.8% | 0.78 | Electronic & Electrical Equipment |
| 315 | PTL Công ty Cổ phần Victory Group | 0.6 — Low | 0.008 | Average | 0.153 | -0.070 | 1.4% | 0.64 | Forestry & Paper |
| 316 | STD Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 0.6 — Low | 0.138 | Warning | 0.035 | 0.116 | 0.5% | 0.30 | Beverages |
| 317 | LGL Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 0.6 — Low | 0.134 | Warning | 0.067 | 0.070 | 1.4% | 0.51 | Forestry & Paper |
| 318 | VST Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 0.6 — Low | -0.295 | Good | 0.194 | -0.307 | 34.4% | 1.82 | Electronic & Electrical Equipment |
| 319 | PPY Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 0.6 — Low | -0.357 | Good | 0.045 | -0.592 | 0.4% | 0.51 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 320 | HAN Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 0.6 — Low | 0.135 | Warning | 0.035 | 0.113 | 0.8% | 0.76 | Personal Goods |
| 321 | AAT Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 0.6 — Low | 0.127 | Warning | 0.007 | 0.164 | 1.7% | 0.48 | Industrial Engineering |
| 322 | TTF Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | 0.6 — Low | 0.083 | Warning | 0.097 | 0.072 | 0.5% | 0.86 | Household Goods |
| 323 | TOT Công ty Cổ phần Transimex Logistics | 0.6 — Low | -0.010 | Average | 0.130 | -0.109 | 10.9% | 0.47 | Electronic & Electrical Equipment |
| 324 | ACG Công ty Cổ phần Gỗ An Cường | 0.6 — Low | -0.033 | Average | 0.164 | -0.076 | 8.9% | 0.37 | Household Goods |
| 325 | VEC Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 0.6 — Low | -0.221 | Good | 0.200 | -0.207 | 10.4% | 0.25 | Industrial Metals & Mining |
| 326 | XHC Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam | 0.6 — Low | 0.114 | Warning | 0.102 | -0.011 | 9.7% | 0.39 | Industrial Engineering |
| 327 | TXM Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi Măng | 0.6 — Low | 0.151 | Warning | 0.044 | 0.060 | 0.3% | 0.21 | Personal Goods |
| 328 | VIN Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam | 0.6 — Low | 0.045 | Warning | 0.028 | 0.189 | 2.0% | 0.05 | Electronic & Electrical Equipment |
| 329 | DDB Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đông Dương | 0.6 — Low | 0.182 | Warning | 0.037 | 0.038 | 1.2% | 0.54 | Personal Goods |
| 330 | HPX Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát | 0.5 — Low | 0.140 | Warning | 0.067 | 0.033 | 1.6% | 0.58 | Forestry & Paper |
| 331 | BCF Công ty Cổ phần Thực phẩm Bích Chi | 0.5 — Low | -0.184 | Good | 0.142 | -0.246 | 18.9% | 0.41 | Beverages |
| 332 | IJC Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 0.5 — Low | 0.113 | Warning | 0.091 | 0.022 | 6.6% | 0.22 | Forestry & Paper |
| 333 | VNB Công ty Cổ phần Sách Việt Nam | 0.5 — Low | 0.104 | Warning | 0.108 | 0.006 | 7.3% | 0.03 | Food Producers |
| 334 | PGN Công ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa | 0.5 — Low | -0.350 | Good | 0.123 | -0.437 | 1.0% | 0.37 | Industrial Transportation |
| 335 | AIG Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG | 0.5 — Low | 0.120 | Warning | 0.099 | 0.000 | 10.6% | 0.39 | Beverages |
| 336 | PIS Tổng Công ty Pisico Bình Định - Công ty Cổ phần | 0.5 — Low | 0.068 | Warning | 0.076 | 0.077 | 3.1% | 0.40 | Household Goods |
| 337 | SLS Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La | 0.5 — Low | -0.159 | Average | 0.103 | -0.261 | 21.2% | 0.03 | Beverages |
| 338 | POV Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 0.5 — Low | -0.231 | Good | 0.015 | -0.464 | 2.3% | 0.57 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 339 | PMC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 0.5 — Low | -0.171 | Good | 0.151 | -0.200 | 21.9% | 0.30 | Tobacco |
| 340 | SAM Công ty Cổ phần SAM Holdings | 0.5 — Low | 0.107 | Warning | 0.010 | 0.130 | 1.6% | 0.34 | Industrial Metals & Mining |
| 341 | QST Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh | 0.5 — Low | 0.134 | Warning | 0.075 | -0.000 | 10.7% | 0.53 | Food Producers |
| 342 | DRG Công ty Cổ phần Cao su Đắk Lắk | 0.5 — Low | 0.073 | Warning | 0.098 | -0.026 | 7.4% | 0.30 | Industrial Transportation |
| 343 | CMX Công ty Cổ phần CAMIMEX Group | 0.5 — Low | 0.038 | Warning | 0.090 | 0.062 | 3.6% | 0.63 | Beverages |
| 344 | BXH Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng | 0.5 — Low | -0.026 | Average | 0.070 | 0.155 | 0.9% | 0.43 | Electronic & Electrical Equipment |
| 345 | NSC Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 0.5 — Low | -0.065 | Average | 0.135 | -0.093 | 11.0% | 0.36 | Beverages |
| 346 | TSJ Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 0.5 — Low | 0.034 | Warning | 0.100 | -0.047 | 11.2% | 0.04 | Mining |
| 347 | GLT Công ty Cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu | 0.5 — Low | -0.660 | Cleanest | 0.172 | -0.630 | 6.9% | 0.23 | Industrial Engineering |
| 348 | HLC Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin | 0.4 — Low | -0.019 | Average | 0.007 | 0.233 | 5.1% | 0.73 | Household Goods |
| 349 | VNA Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship | 0.4 — Low | 0.082 | Warning | 0.071 | 0.033 | 5.4% | 0.38 | Electronic & Electrical Equipment |
| 350 | IST Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần | 0.4 — Low | -0.189 | Good | 0.122 | -0.227 | 15.7% | 0.49 | Electronic & Electrical Equipment |
| 351 | PHC Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings | 0.4 — Low | 0.072 | Warning | 0.005 | 0.141 | 0.7% | 0.82 | Personal Goods |
| 352 | NTC Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 0.4 — Low | -0.179 | Good | 0.129 | -0.207 | 4.9% | 0.78 | Forestry & Paper |
| 353 | TFC Công ty Cổ phần Trang | 0.4 — Low | -0.182 | Good | 0.130 | -0.206 | 18.8% | 0.49 | Beverages |
| 354 | BDT Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp | 0.4 — Low | -0.188 | Good | 0.141 | -0.195 | 0.8% | 0.49 | Personal Goods |
| 355 | NRC Công ty Cổ phần Tập đoàn NRC | 0.4 — Low | -0.131 | Average | 0.130 | -0.152 | 1.8% | 0.41 | Forestry & Paper |
| 356 | GPC Công ty Cổ phần Tập đoàn Green+ | 0.4 — Low | 0.072 | Warning | 0.043 | 0.068 | 0.6% | 0.17 | Tobacco |
| 357 | SEA Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần | 0.4 — Low | 0.036 | Warning | 0.098 | -0.018 | 9.1% | 0.07 | Beverages |
| 358 | SD3 Công ty Cổ phần Sông Đà 3 | 0.4 — Low | -0.012 | Average | 0.089 | -0.077 | 3.0% | 0.92 | Personal Goods |
| 359 | TVT Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 0.4 — Low | -0.103 | Average | 0.092 | -0.163 | 2.7% | 0.56 | Industrial Engineering |
| 360 | NTL Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm | 0.4 — Low | 0.094 | Warning | 0.028 | 0.061 | 1.0% | 0.14 | Forestry & Paper |
| 361 | ONE Công ty Cổ phần Công nghệ ONE | 0.4 — Low | 0.069 | Warning | 0.042 | 0.061 | 1.0% | 0.70 | Industrial Metals & Mining |
| 362 | SZG Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền | 0.4 — Low | 0.059 | Warning | 0.076 | -0.010 | 6.0% | 0.78 | Forestry & Paper |
| 363 | SCL Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường | 0.4 — Low | -0.307 | Good | 0.145 | -0.271 | 10.3% | 0.51 | Personal Goods |
| 364 | S99 Công ty Cổ phần SCI | 0.4 — Low | -0.156 | Average | 0.108 | -0.171 | 2.5% | 0.60 | Personal Goods |
| 365 | DVP Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 0.4 — Low | -0.272 | Good | 0.106 | -0.289 | 20.6% | 0.06 | Electronic & Electrical Equipment |
| 366 | AGG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 0.3 — Low | 0.006 | Average | 0.074 | -0.058 | 5.4% | 0.36 | Forestry & Paper |
| 367 | VIT Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn | 0.3 — Low | 0.071 | Warning | 0.035 | 0.045 | 3.5% | 0.69 | Personal Goods |
| 368 | IMP Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM | 0.3 — Low | -0.188 | Good | 0.108 | -0.194 | 13.9% | 0.17 | Tobacco |
| 369 | C4G Công ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4 | 0.3 — Low | 0.063 | Warning | 0.047 | 0.032 | 1.1% | 0.56 | Personal Goods |
| 370 | TIS Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên | 0.3 — Low | 0.026 | Warning | 0.008 | 0.126 | 0.0% | 0.86 | Household Goods |
| 371 | VPL Công ty Cổ phần Vinpearl | 0.3 — Low | -0.000 | Average | 0.077 | -0.039 | 1.5% | 0.58 | Mining |
| 372 | PJT Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex | 0.3 — Low | -0.041 | Average | 0.081 | -0.062 | 5.0% | 0.38 | Electronic & Electrical Equipment |
| 373 | PTC Công ty Cổ phần Đầu tư ICAPITAL | 0.3 — Low | -0.020 | Average | 0.085 | -0.034 | 12.2% | 0.03 | Personal Goods |
| 374 | DHP Công ty Cổ phần Điện cơ Hải Phòng | 0.3 — Low | 0.024 | Warning | 0.051 | 0.030 | 6.7% | 0.15 | Electronic & Electrical Equipment |
| 375 | KSQ Công ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam | 0.3 — Low | -0.135 | Average | 0.094 | -0.122 | 1.9% | 0.03 | Personal Goods |
| 376 | VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty CP | 0.3 — Low | -0.018 | Average | 0.043 | 0.079 | 1.3% | 0.86 | Forestry & Paper |
| 377 | VHM Công ty Cổ phần Vinhomes | 0.3 — Low | 0.005 | Average | 0.016 | 0.097 | 7.5% | 0.68 | Forestry & Paper |
| 378 | POT Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 0.2 — Low | 0.022 | Average | 0.029 | 0.053 | 0.4% | 0.88 | Industrial Metals & Mining |
| 379 | CTF Công ty Cổ phần City Auto | 0.2 — Low | 0.038 | Warning | 0.046 | 0.011 | 0.3% | 0.73 | Healthcare Equipment & Services |
| 380 | CMM Công ty Cổ phần Camimex | 0.2 — Low | -0.026 | Average | 0.056 | 0.060 | 4.0% | 0.69 | Beverages |
| 381 | VE1 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 | 0.2 — Low | -0.603 | Cleanest | 0.190 | -0.435 | 12.5% | 0.24 | Personal Goods |
| 382 | CEO Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O | 0.2 — Low | 0.017 | Average | 0.051 | 0.022 | 2.2% | 0.26 | Forestry & Paper |
| 383 | POS Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 0.2 — Low | 0.002 | Average | 0.053 | -0.033 | 4.7% | 0.59 | Construction & Materials |
| 384 | HBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 0.2 — Low | 0.010 | Average | 0.063 | -0.007 | 1.6% | 0.88 | Personal Goods |
| 385 | TTA Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 0.2 — Low | -0.088 | Average | 0.072 | -0.090 | 5.6% | 0.43 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 386 | MCH Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 0.2 — Low | -0.703 | Cleanest | 0.170 | -0.557 | 24.2% | 0.45 | Beverages |
| 387 | PTG Công ty Cổ phần May Xuất Khẩu Phan Thiết | 0.2 — Low | 0.055 | Warning | 0.029 | 0.011 | 17.8% | 0.49 | Industrial Engineering |
| 388 | BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 0.2 — Low | -0.021 | Average | 0.070 | -0.025 | 6.0% | 0.62 | Forestry & Paper |
| 389 | X20 Công ty Cổ phần X20 | 0.2 — Low | -0.056 | Average | 0.067 | -0.063 | 5.0% | 0.51 | Industrial Engineering |
| 390 | PCF Công ty Cổ phần Cà phê PETEC | 0.2 — Low | -0.384 | Good | 0.075 | -0.380 | 0.4% | 0.07 | Beverages |
| 391 | BCA Công ty cổ phần B.C.H | 0.2 — Low | -0.019 | Average | 0.071 | -0.019 | 0.3% | 0.73 | Household Goods |
| 392 | AGP Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM | 0.2 — Low | -0.123 | Average | 0.083 | -0.104 | 4.8% | 0.67 | Tobacco |
| 393 | VJC Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 0.2 — Low | 0.018 | Average | 0.017 | 0.058 | 2.1% | 0.82 | Mining |
| 394 | PBC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | 0.2 — Low | 0.016 | Average | 0.013 | 0.061 | 1.0% | 0.59 | Tobacco |
| 395 | PVX Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 0.2 — Low | -0.173 | Good | 0.079 | -0.151 | 0.0% | 0.92 | Personal Goods |
| 396 | NKG Công ty Cổ phần Thép Nam Kim | 0.2 — Low | -0.026 | Average | 0.072 | -0.008 | 1.5% | 0.54 | Household Goods |
| 397 | GMA Công ty Cổ phần G-Automobile | 0.2 — Low | -0.090 | Average | 0.068 | -0.076 | 1.3% | 0.72 | Healthcare Equipment & Services |
| 398 | S55 Công ty Cổ phần Sông Đà 505 | 0.2 — Low | -0.092 | Average | 0.061 | -0.087 | 7.6% | 0.47 | Personal Goods |
| 399 | HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 0.2 — Low | -0.149 | Average | 0.071 | -0.128 | 10.1% | 0.47 | Beverages |
| 400 | DIC Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC | 0.2 — Low | -0.030 | Average | 0.007 | 0.103 | 0.1% | 1.06 | Personal Goods |
| 401 | NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 0.2 — Low | -0.006 | Average | 0.032 | 0.039 | 0.8% | 0.76 | Forestry & Paper |
| 402 | HHP Công ty Cổ phần HHP Global | 0.2 — Low | 0.003 | Average | 0.049 | -0.001 | 2.0% | 0.69 | Household Goods |
| 403 | LSG Công ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na | 0.2 — Low | -0.006 | Average | 0.038 | 0.025 | 0.7% | 0.50 | Forestry & Paper |
| 404 | TEG Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group | 0.2 — Low | -0.125 | Average | 0.067 | -0.100 | 1.5% | 0.19 | Forestry & Paper |
| 405 | ICT Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 0.2 — Low | -0.074 | Average | 0.065 | -0.051 | 2.2% | 0.61 | Industrial Metals & Mining |
| 406 | BSP Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 0.1 — Low | 0.001 | Average | 0.047 | -0.003 | 2.6% | 0.42 | Beverages |
| 407 | CKG Công ty Cổ phần Tập đoàn CIC | 0.1 — Low | -0.012 | Average | 0.018 | 0.060 | 1.9% | 0.59 | Forestry & Paper |
| 408 | GMH Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị | 0.1 — Low | -0.466 | Cleanest | 0.115 | -0.366 | 9.7% | 0.04 | Personal Goods |
| 409 | KSB Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 0.1 — Low | -0.215 | Good | 0.082 | -0.163 | 3.1% | 0.46 | Personal Goods |
| 410 | MZG Công ty Cổ Phần Miza | 0.1 — Low | -0.008 | Average | 0.035 | 0.026 | 2.7% | 0.71 | Household Goods |
| 411 | NLG Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | 0.1 — Low | -0.138 | Average | 0.055 | -0.120 | 3.1% | 0.44 | Forestry & Paper |
| 412 | VGC Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 0.1 — Low | -0.377 | Good | 0.101 | -0.288 | 6.4% | 0.56 | Personal Goods |
| 413 | FCM Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 0.1 — Low | -0.010 | Average | 0.013 | 0.053 | 3.0% | 0.14 | Personal Goods |
| 414 | LAI Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long An IDICO | 0.1 — Low | -0.056 | Average | 0.046 | -0.044 | 3.7% | 0.71 | Personal Goods |
| 415 | IDV Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 0.1 — Low | -0.264 | Good | 0.081 | -0.197 | 7.0% | 0.56 | Forestry & Paper |
| 416 | TTB Công ty Cổ phần TTBGROUP | 0.1 — Low | -0.110 | Average | 0.062 | -0.068 | 0.0% | 0.49 | Personal Goods |
| 417 | C47 Công ty Cổ phần Xây dựng 47 | 0.1 — Low | -0.293 | Good | 0.067 | -0.241 | 2.8% | 0.70 | Personal Goods |
| 418 | SPC Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 0.1 — Low | -0.236 | Good | 0.031 | 0.237 | 4.7% | 0.64 | Industrial Transportation |
| 419 | BSH Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội | 0.1 — Low | 0.009 | Average | 0.016 | 0.013 | 7.5% | 0.22 | Beverages |
| 420 | HSP Công ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội | 0.1 — Low | -0.055 | Average | 0.065 | -0.002 | 8.9% | 0.13 | Personal Goods |
| 421 | G36 Tổng Công ty 36 - Công ty Cổ phần | 0.1 — Low | -0.037 | Average | 0.040 | -0.021 | 0.6% | 0.73 | Personal Goods |
| 422 | CQT Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI | 0.1 — Low | -0.028 | Average | 0.001 | 0.069 | 1.9% | 0.40 | Personal Goods |
| 423 | TCT Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 0.1 — Low | -0.070 | Average | 0.052 | -0.034 | 7.7% | 0.03 | Mining |
| 424 | XMC Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 0.1 — Low | -0.172 | Good | 0.077 | -0.098 | 0.9% | 0.74 | Personal Goods |
| 425 | SPM Công ty Cổ phần S.P.M | 0.1 — Low | -0.045 | Average | 0.049 | -0.015 | 0.5% | 0.15 | Tobacco |
| 426 | HVN Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 0.1 — Low | -0.177 | Good | 0.064 | -0.122 | 13.3% | 0.91 | Mining |
| 427 | GEG Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | 0.1 — Low | -0.116 | Average | 0.060 | -0.066 | 6.2% | 0.57 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 428 | NBC Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin | 0.1 — Low | -0.087 | Average | 0.041 | 0.064 | 1.6% | 0.78 | Household Goods |
| 429 | MBG Công ty Cổ phần Tập đoàn MBG | 0.1 — Low | -0.027 | Average | 0.014 | 0.043 | 1.5% | 0.10 | Personal Goods |
| 430 | VAV Công ty Cổ phần VIWACO | 0.1 — Low | -0.199 | Good | 0.065 | -0.137 | 15.5% | 0.35 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 431 | WCS Công ty Cổ phần Bến xe Miền Tây | 0.1 — Low | -0.568 | Cleanest | 0.095 | -0.459 | 27.2% | 0.13 | Electronic & Electrical Equipment |
| 432 | CMS Công ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam | 0.1 — Low | -0.307 | Good | 0.066 | -0.240 | 5.3% | 0.51 | Personal Goods |
| 433 | CSV Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam | 0.1 — Low | -0.140 | Average | 0.083 | 0.046 | 12.3% | 0.21 | Industrial Transportation |
| 434 | QPH Công ty Cổ phần Thủy điện Quế Phong | 0.1 — Low | -0.147 | Average | 0.059 | -0.089 | 12.6% | 0.24 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 435 | SGP Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn | 0.1 — Low | -0.129 | Average | 0.057 | -0.074 | 6.4% | 0.47 | Electronic & Electrical Equipment |
| 436 | TIG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 0.1 — Low | -0.034 | Average | 0.035 | 0.007 | 1.7% | 0.46 | Forestry & Paper |
| 437 | BTS Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Bút Sơn | 0.0 — Low | -0.042 | Average | 0.008 | 0.054 | 1.0% | 0.64 | Personal Goods |
| 438 | DBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 0.0 — Low | -0.085 | Average | 0.049 | -0.035 | 10.7% | 0.49 | Beverages |
| 439 | SJS Công ty Cổ phần SJ Group | 0.0 — Low | -0.081 | Average | 0.039 | -0.037 | 4.6% | 0.56 | Forestry & Paper |
| 440 | TTT Công ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh | 0.0 — Low | -0.109 | Average | 0.047 | -0.053 | 9.6% | 0.06 | Mining |
| 441 | DXS Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 0.0 — Low | -0.098 | Average | 0.060 | -0.022 | 3.3% | 0.48 | Forestry & Paper |
| 442 | LHG Công ty Cổ phần Long Hậu | 0.0 — Low | -0.160 | Average | 0.047 | -0.101 | 9.5% | 0.44 | Forestry & Paper |
| 443 | DGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 0.0 — Low | -0.123 | Average | 0.066 | -0.036 | 20.2% | 0.21 | Industrial Transportation |
| 444 | HMR Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai | 0.0 — Low | -0.075 | Average | 0.030 | -0.040 | 3.5% | 0.13 | Personal Goods |
| 445 | SP2 Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2 | 0.0 — Low | -0.240 | Good | 0.054 | -0.163 | 9.8% | 0.68 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 446 | VVS Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 0.0 — Low | -0.410 | Cleanest | 0.068 | -0.311 | 14.1% | 0.87 | Healthcare Equipment & Services |
| 447 | VAF Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển | 0.0 — Low | -0.345 | Good | 0.125 | -0.161 | 15.2% | 0.47 | Industrial Transportation |
| 448 | SMA Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 0.0 — Low | -0.068 | Average | 0.039 | -0.003 | 3.0% | 0.41 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 449 | HUT Công ty Cổ phần Tasco | 0.0 — Low | -0.074 | Average | 0.036 | -0.009 | 2.2% | 0.64 | Healthcare Equipment & Services |
| 450 | VNE Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam | 0.0 — Low | -0.080 | Average | 0.010 | 0.009 | 1.3% | 0.74 | Personal Goods |
| 451 | VC9 Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9 | 0.0 — Low | -0.086 | Average | 0.006 | 0.011 | 0.1% | 0.91 | Personal Goods |
| 452 | MCO Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 0.0 — Low | -0.094 | Average | 0.008 | 0.007 | 0.1% | 0.57 | Personal Goods |
| 453 | ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 0.0 — Low | -0.095 | Average | 0.012 | 0.008 | 0.6% | 0.16 | Forestry & Paper |
| 454 | FIR Công ty Cổ phần Địa ốc First Real | 0.0 — Low | -0.099 | Average | 0.058 | 0.000 | 1.5% | 0.39 | Forestry & Paper |
| 455 | GDA Công ty Cổ phần Tôn Đông Á | 0.0 — Low | -0.100 | Average | 0.006 | 0.044 | 2.1% | 0.67 | Household Goods |
| 456 | DRH Công ty Cổ phần DRH Holdings | 0.0 — Low | -0.104 | Average | 0.024 | 0.002 | 0.4% | 0.69 | Forestry & Paper |
| 457 | QCG Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai | 0.0 — Low | -0.114 | Average | 0.012 | -0.010 | 1.9% | 0.46 | Forestry & Paper |
| 458 | CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 0.0 — Low | -0.114 | Average | 0.023 | -0.024 | 1.0% | 0.68 | Personal Goods |
| 459 | PFL Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô | 0.0 — Low | -0.117 | Average | 0.029 | -0.007 | 2.3% | 0.26 | Personal Goods |
| 460 | VRC Công ty Cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRC | 0.0 — Low | -0.117 | Average | 0.005 | 0.007 | 0.1% | 0.27 | Forestry & Paper |
| 461 | REE Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 0.0 — Low | -0.119 | Average | 0.040 | -0.008 | 8.7% | 0.38 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 462 | SZC Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức | 0.0 — Low | -0.119 | Average | 0.022 | -0.030 | 4.2% | 0.61 | Forestry & Paper |
| 463 | WSB Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | 0.0 — Low | -0.127 | Average | 0.006 | -0.042 | 10.6% | 0.16 | Beverages |
| 464 | CDO Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 0.0 — Low | -0.128 | Average | 0.011 | -0.004 | 0.4% | 0.09 | Personal Goods |
| 465 | SVG Công ty Cổ phần Hơi kỹ nghệ Que hàn | 0.0 — Low | -0.135 | Average | 0.012 | 0.015 | 0.0% | 0.24 | Electronic & Electrical Equipment |
| 466 | HT1 Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên | 0.0 — Low | -0.137 | Average | 0.029 | -0.041 | 3.3% | 0.33 | Personal Goods |
| 467 | KGM Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 0.0 — Low | -0.137 | Average | 0.080 | 0.015 | 1.4% | 0.58 | Oil Equipment & Services |
| 468 | API Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 0.0 — Low | -0.137 | Average | 0.020 | -0.033 | 0.7% | 0.58 | Forestry & Paper |
| 469 | DXV Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 0.0 — Low | -0.150 | Average | 0.020 | -0.015 | 0.7% | 0.21 | Personal Goods |
| 470 | HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 0.0 — Low | -0.150 | Average | 0.041 | -0.063 | 6.9% | 0.49 | Household Goods |
| 471 | PRT Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty cổ phần | 0.0 — Low | -0.151 | Average | 0.028 | -0.029 | 2.3% | 0.30 | Forestry & Paper |
| 472 | TMS Công ty Cổ phần Transimex | 0.0 — Low | -0.153 | Average | 0.029 | -0.056 | 4.3% | 0.39 | Electronic & Electrical Equipment |
| 473 | PSB Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình | 0.0 — Low | -0.160 | Average | 0.001 | 0.016 | 0.2% | 0.34 | Personal Goods |
| 474 | BCC Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn | 0.0 — Low | -0.163 | Good | 0.037 | -0.063 | 0.7% | 0.47 | Personal Goods |
| 475 | RGG Công ty Cổ phần Regal Group | 0.0 — Low | -0.166 | Good | 0.016 | 0.000 | 3.1% | 0.52 | Forestry & Paper |
| 476 | L14 Công ty Cổ phần Licogi 14 | 0.0 — Low | -0.187 | Good | 0.026 | -0.064 | 3.6% | 0.30 | Personal Goods |
| 477 | BSA Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn | 0.0 — Low | -0.189 | Good | 0.032 | -0.036 | 12.7% | 0.23 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 478 | HHV Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 0.0 — Low | -0.189 | Good | 0.020 | -0.072 | 1.7% | 0.70 | Personal Goods |
| 479 | MH3 Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long | 0.0 — Low | -0.192 | Good | 0.006 | -0.039 | 3.5% | 0.51 | Forestry & Paper |
| 480 | VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 0.0 — Low | -0.192 | Good | 0.042 | -0.114 | 14.0% | 0.60 | Personal Goods |
| 481 | VMS Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải | 0.0 — Low | -0.193 | Good | 0.012 | 0.016 | 5.7% | 0.39 | Electronic & Electrical Equipment |
| 482 | PXI Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 0.0 — Low | -0.193 | Good | 0.006 | -0.032 | 0.2% | 0.53 | Personal Goods |
| 483 | DSD Công ty cổ phần DHC Suối Đôi | 0.0 — Low | -0.195 | Good | 0.033 | -0.076 | 2.5% | 0.23 | Mining |
| 484 | NED Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 0.0 — Low | -0.201 | Good | 0.044 | -0.120 | 5.3% | 0.30 | Personal Goods |
| 485 | PXT Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 0.0 — Low | -0.203 | Good | 0.006 | -0.045 | 0.6% | 0.77 | Personal Goods |
| 486 | TL4 Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.203 | Good | 0.036 | -0.068 | 0.2% | 0.64 | Personal Goods |
| 487 | PDC Công ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông | 0.0 — Low | -0.204 | Good | 0.034 | -0.084 | 2.0% | 0.40 | Mining |
| 488 | HOM Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai | 0.0 — Low | -0.206 | Good | 0.058 | -0.054 | 1.9% | 0.38 | Personal Goods |
| 489 | C21 Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 | 0.0 — Low | -0.208 | Good | 0.004 | -0.050 | 1.5% | 0.13 | Forestry & Paper |
| 490 | SVH Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Vàng | 0.0 — Low | -0.209 | Good | 0.042 | -0.104 | 11.1% | 0.52 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 491 | TCK Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 0.0 — Low | -0.222 | Good | 0.014 | -0.067 | 0.9% | 1.04 | Personal Goods |
| 492 | VNG Công ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 0.0 — Low | -0.229 | Good | 0.034 | -0.100 | 0.2% | 0.74 | Mining |
| 493 | TCR Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | 0.0 — Low | -0.230 | Good | 0.034 | -0.072 | 1.3% | 0.61 | Personal Goods |
| 494 | UDJ Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị | 0.0 — Low | -0.232 | Good | 0.048 | -0.153 | 1.1% | 0.44 | Personal Goods |
| 495 | XPH Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội | 0.0 — Low | -0.234 | Good | 0.009 | 0.044 | 0.0% | 0.04 | Industrial Engineering |
| 496 | VIF Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.237 | Good | 0.043 | -0.085 | 6.0% | 0.09 | Household Goods |
| 497 | MDC Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin | 0.0 — Low | -0.238 | Good | 0.059 | 0.013 | 2.7% | 0.72 | Household Goods |
| 498 | VLC Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.238 | Good | 0.044 | -0.055 | 0.3% | 0.11 | Beverages |
| 499 | LGC Công ty Cổ phần Đầu tư Cầu đường CII | 0.0 — Low | -0.240 | Good | 0.005 | -0.087 | 3.1% | 0.74 | Personal Goods |
| 500 | HUB Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế | 0.0 — Low | -0.242 | Good | 0.049 | -0.136 | 7.7% | 0.33 | Personal Goods |
| 501 | DIG Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 0.0 — Low | -0.247 | Good | 0.028 | -0.130 | 3.4% | 0.47 | Forestry & Paper |
| 502 | THM Công ty Cổ phần Tứ Hải Hà Nam | 0.0 — Low | -0.257 | Good | 0.024 | -0.076 | 0.1% | 0.21 | Industrial Engineering |
| 503 | HNM Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội | 0.0 — Low | -0.260 | Good | 0.036 | -0.082 | 2.9% | 0.48 | Beverages |
| 504 | TNC Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất | 0.0 — Low | -0.261 | Good | 0.056 | -0.102 | 13.3% | 0.09 | Industrial Transportation |
| 505 | CMW Công ty Cổ phần Cấp nước Cà Mau | 0.0 — Low | -0.264 | Good | 0.080 | -0.103 | 5.8% | 0.46 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 506 | PXA Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 0.0 — Low | -0.273 | Good | 0.037 | -0.191 | 0.2% | 0.83 | Forestry & Paper |
| 507 | APH Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings | 0.0 — Low | -0.276 | Good | 0.025 | -0.172 | 3.0% | 0.54 | Electronic & Electrical Equipment |
| 508 | BAX Công ty Cổ phần Thống Nhất | 0.0 — Low | -0.276 | Good | 0.009 | -0.085 | 4.9% | 0.69 | Personal Goods |
| 509 | SVI Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa | 0.0 — Low | -0.276 | Good | 0.006 | -0.084 | 2.0% | 0.40 | Electronic & Electrical Equipment |
| 510 | SEB Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 0.0 — Low | -0.280 | Good | 0.057 | -0.128 | 21.2% | 0.05 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 511 | CAG Công ty Cổ phần Cảng An Giang | 0.0 — Low | -0.284 | Good | 0.001 | -0.060 | 0.6% | 0.03 | Electronic & Electrical Equipment |
| 512 | SGH Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn | 0.0 — Low | -0.288 | Good | 0.063 | -0.178 | 9.8% | 0.16 | Mining |
| 513 | HTV Công ty Cổ phần Logistics Vicem | 0.0 — Low | -0.288 | Good | 0.006 | -0.088 | 4.1% | 0.12 | Electronic & Electrical Equipment |
| 514 | KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | 0.0 — Low | -0.293 | Good | 0.045 | -0.095 | 4.4% | 0.45 | Beverages |
| 515 | GHC Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai | 0.0 — Low | -0.295 | Good | 0.022 | -0.125 | 11.3% | 0.26 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 516 | STP Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 0.0 — Low | -0.299 | Good | 0.057 | -0.172 | 4.5% | 0.14 | Electronic & Electrical Equipment |
| 517 | BNW Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh | 0.0 — Low | -0.300 | Good | 0.009 | -0.092 | 3.9% | 0.56 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 518 | CTI Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 0.0 — Low | -0.303 | Good | 0.053 | -0.207 | 3.9% | 0.59 | Personal Goods |
| 519 | HNP Công ty Cổ phần Hanel Xốp Nhựa | 0.0 — Low | -0.303 | Good | 0.041 | 0.071 | 3.6% | 0.25 | Industrial Transportation |
| 520 | VFG Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | 0.0 — Low | -0.304 | Good | 0.082 | -0.077 | 13.7% | 0.29 | Industrial Transportation |
| 521 | DL1 Công ty Cổ phần Tập đoàn Alpha Seven | 0.0 — Low | -0.306 | Good | 0.005 | -0.078 | 1.8% | 0.60 | Electronic & Electrical Equipment |
| 522 | PVE Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.307 | Good | 0.040 | -0.155 | 0.3% | 1.13 | Construction & Materials |
| 523 | ILB Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình | 0.0 — Low | -0.308 | Good | 0.037 | -0.164 | 6.8% | 0.54 | Electronic & Electrical Equipment |
| 524 | MVN Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 0.0 — Low | -0.311 | Good | 0.009 | -0.113 | 8.7% | 0.46 | Electronic & Electrical Equipment |
| 525 | PC1 Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 | 0.0 — Low | -0.313 | Good | 0.017 | -0.160 | 6.5% | 0.64 | Personal Goods |
| 526 | S72 Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 | 0.0 — Low | -0.313 | Good | 0.006 | -0.131 | 3.7% | 0.39 | Personal Goods |
| 527 | MIC Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 0.0 — Low | -0.315 | Good | 0.076 | -0.137 | 0.8% | 0.38 | Household Goods |
| 528 | FCS Công ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 0.0 — Low | -0.316 | Good | 0.032 | -0.117 | 0.0% | 0.92 | Beverages |
| 529 | XMP Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh | 0.0 — Low | -0.324 | Good | 0.022 | -0.146 | 7.2% | 0.49 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 530 | TTE Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 0.0 — Low | -0.331 | Good | 0.010 | -0.114 | 9.2% | 0.52 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 531 | TDT Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT | 0.0 — Low | -0.338 | Good | 0.008 | -0.066 | 3.0% | 0.57 | Industrial Engineering |
| 532 | RIC Công ty Cổ phần Quốc Tế Hoàng Gia | 0.0 — Low | -0.338 | Good | 0.001 | -0.112 | 0.8% | 0.37 | Mining |
| 533 | HVT Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì | 0.0 — Low | -0.339 | Good | 0.092 | -0.019 | 11.4% | 0.40 | Industrial Transportation |
| 534 | PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 0.0 — Low | -0.343 | Good | 0.024 | -0.131 | 9.0% | 0.31 | Industrial Transportation |
| 535 | PIC Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3 | 0.0 — Low | -0.345 | Good | 0.020 | -0.060 | 9.3% | 0.15 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 536 | NAF Công ty Cổ phần Nafoods Group | 0.0 — Low | -0.350 | Good | 0.058 | -0.191 | 7.2% | 0.66 | Beverages |
| 537 | PVV Công ty Cổ phần Vinaconex 39 | 0.0 — Low | -0.351 | Good | 0.051 | -0.194 | 12.1% | 1.04 | Personal Goods |
| 538 | BWE Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 0.0 — Low | -0.353 | Good | 0.023 | -0.138 | 7.2% | 0.58 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 539 | HDG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | 0.0 — Low | -0.356 | Good | 0.002 | -0.162 | 6.8% | 0.43 | Forestry & Paper |
| 540 | PMG Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 0.0 — Low | -0.356 | Good | 0.037 | -0.110 | 1.4% | 0.55 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 541 | VSN Công ty Cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản | 0.0 — Low | -0.357 | Good | 0.110 | -0.184 | 3.9% | 0.31 | Beverages |
| 542 | GMD Công ty Cổ phần Gemadept | 0.0 — Low | -0.362 | Good | 0.059 | -0.214 | 12.4% | 0.25 | Electronic & Electrical Equipment |
| 543 | SZB Công ty Cổ phần Sonadezi Long Bình | 0.0 — Low | -0.369 | Good | 0.003 | -0.186 | 12.8% | 0.58 | Forestry & Paper |
| 544 | TNW Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên | 0.0 — Low | -0.372 | Good | 0.026 | -0.133 | 2.2% | 0.73 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 545 | VIP Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO | 0.0 — Low | -0.378 | Good | 0.023 | -0.160 | 6.2% | 0.09 | Electronic & Electrical Equipment |
| 546 | DWS Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp | 0.0 — Low | -0.379 | Good | 0.024 | -0.119 | 4.8% | 0.64 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 547 | TVA Công ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì | 0.0 — Low | -0.387 | Cleanest | 0.001 | -0.144 | 7.8% | 0.30 | Personal Goods |
| 548 | MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 0.0 — Low | -0.389 | Cleanest | 0.042 | -0.175 | 4.6% | 0.65 | Beverages |
| 549 | RTB Công ty Cổ phần Cao su Tân Biên | 0.0 — Low | -0.391 | Cleanest | 0.028 | -0.175 | 17.3% | 0.08 | Industrial Transportation |
| 550 | SDU Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 0.0 — Low | -0.392 | Cleanest | 0.057 | -0.279 | 1.8% | 0.63 | Personal Goods |
| 551 | OCH Công ty Cổ phần One Capital Hospitality | 0.0 — Low | -0.395 | Cleanest | 0.029 | -0.185 | 2.6% | 0.46 | Beverages |
| 552 | PTS Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 0.0 — Low | -0.401 | Cleanest | 0.023 | -0.204 | 4.8% | 0.53 | Electronic & Electrical Equipment |
| 553 | ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 0.0 — Low | -0.404 | Cleanest | 0.057 | -0.280 | 20.2% | 0.26 | Beverages |
| 554 | VET Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO | 0.0 — Low | -0.406 | Cleanest | 0.047 | -0.152 | 2.2% | 0.60 | Industrial Transportation |
| 555 | NHC Công ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp | 0.0 — Low | -0.425 | Cleanest | 0.006 | -0.203 | 5.5% | 0.30 | Personal Goods |
| 556 | DAN Công ty Cổ phần Dược Danapha | 0.0 — Low | -0.429 | Cleanest | 0.022 | -0.172 | 5.4% | 0.61 | Tobacco |
| 557 | TD6 Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 0.0 — Low | -0.444 | Cleanest | 0.050 | 0.000 | 2.5% | 0.73 | Household Goods |
| 558 | ICN Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 0.0 — Low | -0.446 | Cleanest | 0.021 | -0.293 | 12.0% | 0.59 | Personal Goods |
| 559 | DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre | 0.0 — Low | -0.455 | Cleanest | 0.002 | -0.178 | 12.1% | 0.38 | Household Goods |
| 560 | VNY Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I | 0.0 — Low | -0.456 | Cleanest | 0.037 | -0.142 | 5.4% | 0.33 | Industrial Transportation |
| 561 | GSM Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn | 0.0 — Low | -0.459 | Cleanest | 0.013 | -0.203 | 14.9% | 0.24 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 562 | HJS Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu | 0.0 — Low | -0.460 | Cleanest | 0.010 | -0.206 | 10.9% | 0.12 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 563 | MVC Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 0.0 — Low | -0.462 | Cleanest | 0.020 | -0.237 | 11.2% | 0.22 | Personal Goods |
| 564 | CHP Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung | 0.0 — Low | -0.468 | Cleanest | 0.028 | -0.201 | 17.1% | 0.19 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 565 | PSP Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 0.0 — Low | -0.476 | Cleanest | 0.008 | -0.166 | 2.1% | 0.16 | Electronic & Electrical Equipment |
| 566 | GLW Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Gia Lai | 0.0 — Low | -0.479 | Cleanest | 0.017 | -0.205 | 6.8% | 0.06 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 567 | ND2 Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 | 0.0 — Low | -0.487 | Cleanest | 0.022 | -0.256 | 14.5% | 0.38 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 568 | NHA Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 0.0 — Low | -0.488 | Cleanest | 0.009 | -0.284 | 9.9% | 0.42 | Personal Goods |
| 569 | ANV Công ty Cổ phần Nam Việt | 0.0 — Low | -0.489 | Cleanest | 0.058 | -0.343 | 20.6% | 0.39 | Beverages |
| 570 | DRI Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 0.0 — Low | -0.494 | Cleanest | 0.023 | -0.112 | 21.9% | 0.26 | Industrial Transportation |
| 571 | HTI Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 0.0 — Low | -0.495 | Cleanest | 0.019 | -0.267 | 11.2% | 0.62 | Personal Goods |
| 572 | HHC Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà | 0.0 — Low | -0.497 | Cleanest | 0.042 | -0.232 | 5.2% | 0.33 | Beverages |
| 573 | QNP Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn | 0.0 — Low | -0.502 | Cleanest | 0.002 | -0.252 | 10.8% | 0.33 | Electronic & Electrical Equipment |
| 574 | PAT Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam | 0.0 — Low | -0.513 | Cleanest | 0.022 | -0.098 | 34.4% | 0.59 | Industrial Transportation |
| 575 | DHD Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 0.0 — Low | -0.514 | Cleanest | 0.010 | -0.200 | 8.6% | 0.47 | Tobacco |
| 576 | MAS Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng | 0.0 — Low | -0.517 | Cleanest | 0.073 | -0.175 | 12.1% | 0.62 | Mining |
| 577 | ITD Công ty Cổ phần Công nghệ ITD | 0.0 — Low | -0.546 | Cleanest | 0.111 | 0.000 | 20.7% | 0.22 | Industrial Metals & Mining |
| 578 | SPV Công ty Cổ phần Thủy Đặc Sản | 0.0 — Low | -0.547 | Cleanest | 0.084 | -0.326 | 9.6% | 0.54 | Beverages |
| 579 | CLL Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái | 0.0 — Low | -0.547 | Cleanest | 0.053 | -0.339 | 15.1% | 0.13 | Electronic & Electrical Equipment |
| 580 | EMS Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.560 | Cleanest | 0.017 | -0.219 | 9.3% | 0.57 | Electronic & Electrical Equipment |
| 581 | TMG Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 0.0 — Low | -0.568 | Cleanest | 0.020 | -0.264 | 13.1% | 0.56 | Household Goods |
| 582 | DSN Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen | 0.0 — Low | -0.581 | Cleanest | 0.077 | -0.424 | 19.3% | 0.07 | Mining |
| 583 | SDN Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai | 0.0 — Low | -0.585 | Cleanest | 0.028 | -0.268 | 6.1% | 0.37 | Personal Goods |
| 584 | VLW Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long | 0.0 — Low | -0.586 | Cleanest | 0.046 | -0.277 | 11.2% | 0.21 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 585 | DBT Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 0.0 — Low | -0.594 | Cleanest | 0.030 | -0.261 | 1.4% | 0.71 | Tobacco |
| 586 | HAH Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 0.0 — Low | -0.601 | Cleanest | 0.015 | -0.353 | 19.2% | 0.38 | Electronic & Electrical Equipment |
| 587 | INN Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp | 0.0 — Low | -0.609 | Cleanest | 0.055 | -0.363 | 10.5% | 0.36 | Electronic & Electrical Equipment |
| 588 | OPC Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | 0.0 — Low | -0.612 | Cleanest | 0.030 | -0.251 | 9.5% | 0.29 | Tobacco |
| 589 | FSO Công ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam | 0.0 — Low | -0.619 | Cleanest | 0.010 | -0.251 | 5.8% | 0.04 | Electronic & Electrical Equipment |
| 590 | MML Công ty Cổ phần Masan MEATLife | 0.0 — Low | -0.629 | Cleanest | 0.034 | -0.264 | 5.5% | 0.54 | Beverages |
| 591 | NTP Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 0.0 — Low | -0.633 | Cleanest | 0.029 | -0.319 | 15.5% | 0.40 | Personal Goods |
| 592 | TOS Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 0.0 — Low | -0.637 | Cleanest | 0.013 | -0.382 | 20.1% | 0.66 | Construction & Materials |
| 593 | EVE Công ty Cổ phần Everpia | 0.0 — Low | -0.665 | Cleanest | 0.017 | -0.287 | 3.1% | 0.26 | Industrial Engineering |
| 594 | FOC Công ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 0.0 — Low | -0.671 | Cleanest | 0.062 | -0.340 | 16.0% | 0.21 | Food Producers |
| 595 | NVT Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 0.0 — Low | -0.671 | Cleanest | 0.027 | -0.318 | 6.4% | 0.49 | Forestry & Paper |
| 596 | STH Công ty Cổ phần STH Holdings | 0.0 — Low | -0.686 | Cleanest | 0.061 | -0.227 | 32.9% | 0.68 | Food Producers |
| 597 | PDN Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | 0.0 — Low | -0.692 | Cleanest | 0.034 | -0.459 | 28.2% | 0.19 | Electronic & Electrical Equipment |
| 598 | CCR Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh | 0.0 — Low | -0.698 | Cleanest | 0.061 | -0.368 | 9.2% | 0.17 | Electronic & Electrical Equipment |
| 599 | DHA Công ty Cổ phần Hóa An | 0.0 — Low | -0.725 | Cleanest | 0.024 | -0.402 | 23.3% | 0.10 | Personal Goods |
| 600 | TBC Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà | 0.0 — Low | -0.727 | Cleanest | 0.037 | -0.417 | 16.8% | 0.11 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 601 | CDN Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | 0.0 — Low | -0.736 | Cleanest | 0.009 | -0.385 | 15.0% | 0.25 | Electronic & Electrical Equipment |
| 602 | PGT Công ty Cổ phần PGT Holdings | 0.0 — Low | -0.752 | Cleanest | 0.024 | -0.292 | 6.8% | 0.40 | Mining |
| 603 | SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 0.0 — Low | -0.770 | Cleanest | 0.003 | -0.363 | 13.7% | 0.29 | Beverages |
| 604 | TRV Công ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt | 0.0 — Low | -0.788 | Cleanest | 0.006 | 0.000 | 2.6% | 0.68 | Electronic & Electrical Equipment |
| 605 | HAD Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương | 0.0 — Low | -0.810 | Cleanest | 0.072 | -0.356 | 7.3% | 0.25 | Beverages |
| 606 | FRT Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 0.0 — Low | -0.811 | Cleanest | 0.235 | -0.415 | 6.2% | 0.78 | Oil Equipment & Services |
| 607 | MWG Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | 0.0 — Low | -0.814 | Cleanest | 0.042 | -0.256 | 10.0% | 0.60 | Oil Equipment & Services |
| 608 | MCM Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu | 0.0 — Low | -0.860 | Cleanest | 0.016 | -0.367 | 8.0% | 0.15 | Beverages |
| 609 | LAW Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An | 0.0 — Low | -0.866 | Cleanest | 0.060 | -0.347 | 8.7% | 0.50 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 610 | KSV Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 0.0 — Low | -0.875 | Cleanest | 0.001 | -0.443 | 20.8% | 0.44 | Household Goods |
| 611 | DVW Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng cấp nước Đồng Nai | 0.0 — Low | -0.883 | Cleanest | 0.027 | -0.451 | 14.3% | 0.15 | Personal Goods |
| 612 | DP3 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | 0.0 — Low | -0.934 | Cleanest | 0.144 | -0.696 | 25.3% | 0.20 | Tobacco |
| 613 | NS2 Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội | 0.0 — Low | -0.968 | Cleanest | 0.016 | -0.413 | 1.3% | 0.64 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 614 | BWS Công ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 0.0 — Low | -0.981 | Cleanest | 0.040 | -0.487 | 21.0% | 0.12 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 615 | SGC Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang | 0.0 — Low | -1.008 | Cleanest | 0.011 | -0.550 | 28.5% | 0.22 | Beverages |
| 616 | SMB Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | 0.0 — Low | -1.041 | Cleanest | 0.033 | -0.574 | 17.0% | 0.40 | Beverages |
| 617 | VTB Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình | 0.0 — Low | -1.064 | Cleanest | 0.016 | -0.490 | 6.9% | 0.19 | Electronic & Electrical Equipment |
| 618 | BHK Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài | 0.0 — Low | -1.076 | Cleanest | 0.158 | -0.659 | 4.8% | 0.42 | Beverages |
| 619 | CTW Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ | 0.0 — Low | -1.099 | Cleanest | 0.019 | -0.636 | 10.9% | 0.36 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 620 | TV3 Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 0.0 — Low | -1.102 | Cleanest | 0.018 | -0.447 | 5.3% | 0.44 | Personal Goods |
| 621 | SCS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 0.0 — Low | -1.149 | Cleanest | 0.020 | -0.768 | 34.4% | 0.28 | Mining |
| 622 | BBT Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | 0.0 — Low | -1.184 | Cleanest | 0.045 | -0.555 | 5.1% | 0.30 | Industrial Engineering |
| 623 | TDW Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức | 0.0 — Low | -1.267 | Cleanest | 0.119 | -0.668 | 10.7% | 0.63 | Pharmaceuticals & Biotechnology |
| 624 | NAS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 0.0 — Low | -1.370 | Cleanest | 0.123 | -0.999 | 9.7% | 0.69 | Electronic & Electrical Equipment |
| 625 | TLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 0.0 — Low | -1.466 | Cleanest | 0.074 | -0.730 | 13.4% | 0.29 | Industrial Engineering |
| 626 | CMF Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex | 0.0 — Low | -1.490 | Cleanest | 0.183 | -0.916 | 14.9% | 0.30 | Beverages |
| 627 | TRA Công ty Cổ phần Traphaco | 0.0 — Low | -1.571 | Cleanest | 0.006 | -0.701 | 12.8% | 0.28 | Tobacco |
| 628 | DTP Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 0.0 — Low | -1.582 | Cleanest | 0.079 | -0.866 | 22.1% | 0.24 | Tobacco |
| 629 | NCT Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 0.0 — Low | -1.594 | Cleanest | 0.029 | -0.999 | 34.4% | 0.27 | Electronic & Electrical Equipment |
| 630 | DAC Công ty Cổ phần 382 Đông Anh | 0.0 — Low | -1.657 | Cleanest | 0.124 | -0.999 | 27.4% | 1.14 | Personal Goods |
| 631 | YBM Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | 0.0 — Low | -1.696 | Cleanest | 0.010 | -0.829 | 4.4% | 0.70 | Household Goods |
| 632 | SAS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 0.0 — Low | -1.989 | Cleanest | 0.067 | -0.999 | 29.3% | 0.24 | Oil Equipment & Services |
| 633 | AST Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 0.0 — Low | -2.359 | Cleanest | 0.049 | -0.999 | 34.4% | 0.33 | Oil Equipment & Services |
