Loading Intelligence...
Loading Intelligence...
Rank stocks using a multi-factor model bridging Value, Size, Quality (ROE), and Earnings Quality (EM).
Based on P/B ratio. Lower P/B firms rank higher (cheaper valuation).
Based on Market Cap. Smaller-cap firms rank higher (small-cap premium).
Based on ROE. Higher profitability and stronger competitive moat rank higher.
Based on EM Score. Minimum earnings manipulation (Q1-Low) ranks higher.
| Factor | Value | Size | ROE | EM |
|---|---|---|---|---|
| Value (P/B) | - | 0.59 | -0.51 | -0.23 |
| Size (SMB) | 0.59 | - | -0.36 | -0.13 |
| Quality (ROE) | -0.51 | -0.36 | - | 0.25 |
| Quality (EM) | -0.23 | -0.13 | 0.25 | - |
| Rank | Ticker | Industry | Value (P/B) | Size (MCap) | ROE % | EM Score | Composite Score |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | THNCông ty Cổ phần Cấp nước Thanh Hóa | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.29Rank #37 | 125382561.8kRank #204 | 14.6%Rank #292 | -0.597Rank #103 | 636 |
| #2 | DNNCông ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.27Rank #31 | 237652650.1kRank #333 | 27.9%Rank #87 | -0.370Rank #219 | 670 |
| #3 | DPCCông ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng | Electronic & Electrical Equipment | 0.74Rank #323 | 21477888.0kRank #18 | 15.7%Rank #266 | -0.719Rank #74 | 681 |
| #4 | SVHCông ty Cổ phần Thủy điện Sông Vàng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.32Rank #50 | 88923972.0kRank #136 | 22.4%Rank #140 | -0.209Rank #355 | 681 |
| #5 | PTGCông ty Cổ phần May Xuất Khẩu Phan Thiết | Industrial Engineering | 0.03Rank #1 | 5995422.0kRank #2 | 31.5%Rank #56 | 0.055Rank #635 | 694 |
| #6 | VE1Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 | Personal Goods | 0.65Rank #250 | 19573224.0kRank #11 | 12.7%Rank #354 | -0.603Rank #101 | 716 |
| #7 | SFNCông ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn | Electronic & Electrical Equipment | 0.64Rank #245 | 51841115.0kRank #54 | 13.7%Rank #316 | -0.488Rank #142 | 757 |
| #8 | PTSCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | Electronic & Electrical Equipment | 0.51Rank #133 | 52896000.0kRank #56 | 10.7%Rank #422 | -0.401Rank #194 | 805 |
| #9 | MLCCông ty Cổ phần Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Electronic & Electrical Equipment | 1.04Rank #513 | 85091970.0kRank #128 | 30.5%Rank #62 | -0.487Rank #145 | 848 |
| #10 | DIHCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | Personal Goods | 0.55Rank #172 | 68941640.0kRank #94 | 13.4%Rank #332 | -0.260Rank #307 | 905 |
| #11 | LBECông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA | Industrial Engineering | 1.52Rank #702 | 91140000.0kRank #141 | 44.0%Rank #26 | -0.867Rank #45 | 914 |
| #12 | FSOCông ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam | Electronic & Electrical Equipment | 0.56Rank #176 | 33187299.4kRank #31 | 5.8%Rank #630 | -0.619Rank #95 | 932 |
| #13 | HADCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương | Beverages | 0.78Rank #346 | 57600000.0kRank #67 | 9.4%Rank #474 | -0.810Rank #56 | 943 |
| #14 | ADCCông ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông | Food Producers | 1.01Rank #499 | 86719004.8kRank #132 | 13.7%Rank #319 | -1.012Rank #29 | 979 |
| #15 | AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | Household Goods & Home Construction | 1.08Rank #534 | 59422361.0kRank #72 | 11.9%Rank #378 | -1.828Rank #3 | 987 |
| #16 | HU4Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Personal Goods | 0.75Rank #326 | 165000000.0kRank #256 | 12.8%Rank #351 | -0.751Rank #66 | 999 |
| #17 | PDBCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital | Personal Goods | 1.17Rank #566 | 199583574.4kRank #295 | 34.2%Rank #37 | -0.574Rank #110 | 1,008 |
| #18 | SDCCông ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà | Electronic & Electrical Equipment | 0.39Rank #75 | 20355254.4kRank #15 | 4.1%Rank #708 | -0.384Rank #211 | 1,009 |
| #19 | DAECông ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | Food Producers | 0.71Rank #300 | 30040264.8kRank #27 | 6.4%Rank #596 | -0.521Rank #127 | 1,050 |
| #20 | SEDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | Food Producers | 0.54Rank #161 | 176164200.0kRank #269 | 10.6%Rank #431 | -0.399Rank #197 | 1,058 |
| #21 | DS3Công ty Cổ phần DS3 | Electronic & Electrical Equipment | 0.64Rank #246 | 65085353.0kRank #84 | 10.0%Rank #448 | -0.282Rank #289 | 1,067 |
| #22 | HDACông ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á | Personal Goods | 0.56Rank #174 | 184919778.9kRank #277 | 7.0%Rank #567 | -0.815Rank #52 | 1,070 |
| #23 | SPCCông ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | Industrial Transportation | 0.76Rank #332 | 105300000.0kRank #177 | 17.3%Rank #228 | -0.236Rank #334 | 1,071 |
| #24 | VNYCông ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I | Industrial Transportation | 0.70Rank #288 | 76374793.2kRank #111 | 8.0%Rank #516 | -0.456Rank #161 | 1,076 |
| #25 | TH1Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | Oil Equipment, Services & Distribution | 0.58Rank #201 | 29786297.2kRank #26 | 41.8%Rank #28 | 0.386Rank #824 | 1,079 |
| #26 | DVWCông ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng cấp nước Đồng Nai | Personal Goods | 1.48Rank #693 | 82075000.0kRank #122 | 17.4%Rank #224 | -0.883Rank #42 | 1,081 |
| #27 | BHKCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài | Beverages | 1.11Rank #542 | 55804000.0kRank #63 | 9.7%Rank #461 | -1.076Rank #24 | 1,090 |
| #28 | LKWCông ty Cổ phần Cấp nước Long Khánh | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.06Rank #519 | 90500000.0kRank #140 | 14.3%Rank #303 | -0.518Rank #128 | 1,090 |
| #29 | VDTCông ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây | Household Goods & Home Construction | 0.37Rank #67 | 10023744.0kRank #3 | 6.0%Rank #617 | -0.163Rank #408 | 1,095 |
| #30 | CMCCông ty Cổ phần Đầu tư CMC | Electronic & Electrical Equipment | 0.81Rank #371 | 56191817.0kRank #64 | 13.3%Rank #334 | -0.237Rank #331 | 1,100 |
| #31 | HPDCông ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.00Rank #490 | 139999267.9kRank #222 | 18.8%Rank #190 | -0.394Rank #202 | 1,104 |
| #32 | GMHCông ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị | Personal Goods | 0.69Rank #286 | 132000000.0kRank #214 | 9.8%Rank #458 | -0.466Rank #154 | 1,112 |
| #33 | STPCông ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà | Electronic & Electrical Equipment | 0.49Rank #124 | 68989741.8kRank #95 | 5.6%Rank #640 | -0.299Rank #278 | 1,137 |
| #34 | SDNCông ty Cổ phần Sơn Đồng Nai | Personal Goods | 1.00Rank #494 | 66801592.0kRank #89 | 10.0%Rank #449 | -0.585Rank #107 | 1,139 |
| #35 | YBMCông ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | Household Goods & Home Construction | 0.87Rank #411 | 336223786.3kRank #411 | 13.6%Rank #321 | -1.696Rank #5 | 1,148 |
| #36 | PMBCông ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Industrial Transportation | 0.84Rank #387 | 124800000.0kRank #202 | 13.8%Rank #314 | -0.328Rank #254 | 1,157 |
| #37 | NBPCông ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.41Rank #87 | 97777800.0kRank #157 | 3.5%Rank #729 | -0.414Rank #185 | 1,158 |
| #38 | SPVCông ty Cổ phần Thủy Đặc Sản | Beverages | 1.10Rank #541 | 230040000.0kRank #328 | 20.0%Rank #173 | -0.547Rank #122 | 1,164 |
| #39 | EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | Food Producers | 0.71Rank #298 | 349500000.0kRank #417 | 13.4%Rank #331 | -0.539Rank #125 | 1,171 |
| #40 | TVACông ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì | Personal Goods | 0.89Rank #430 | 90090000.0kRank #138 | 11.3%Rank #402 | -0.387Rank #208 | 1,178 |
| #41 | MCFCông ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Beverages | 0.69Rank #282 | 82989352.6kRank #124 | 8.6%Rank #497 | -0.300Rank #277 | 1,180 |
| #42 | MKVCông ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy | Tobacco | 1.27Rank #614 | 132000000.0kRank #215 | 17.7%Rank #218 | -0.503Rank #134 | 1,181 |
| #43 | SGCCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang | Beverages | 1.20Rank #582 | 556796482.0kRank #519 | 31.7%Rank #54 | -1.008Rank #30 | 1,185 |
| #44 | CIACông ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh | Electronic & Electrical Equipment | 0.55Rank #168 | 190344678.6kRank #284 | 5.5%Rank #642 | -0.605Rank #100 | 1,194 |
| #45 | VTSCông ty Cổ phần Gạch Ngói Từ Sơn | Personal Goods | 1.14Rank #555 | 14000000.0kRank #5 | 6.1%Rank #607 | -0.990Rank #32 | 1,199 |
| #46 | VPSCông ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam | Industrial Transportation | 0.65Rank #249 | 222103991.4kRank #317 | 6.9%Rank #574 | -0.705Rank #75 | 1,215 |
| #47 | TTCCông ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh | Personal Goods | 0.54Rank #163 | 62375544.0kRank #77 | 2.4%Rank #790 | -0.412Rank #186 | 1,216 |
| #48 | PXACông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Forestry & Paper | 0.40Rank #81 | 12060000.0kRank #4 | 1.4%Rank #842 | -0.273Rank #298 | 1,225 |
| #49 | ITDCông ty Cổ phần Công nghệ ITD | Industrial Metals & Mining | 1.23Rank #597 | 442320438.3kRank #469 | 33.9%Rank #40 | -0.546Rank #123 | 1,229 |
| #50 | TDWCông ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.41Rank #661 | 369750000.0kRank #435 | 23.9%Rank #118 | -1.267Rank #16 | 1,230 |
| #51 | PHHCông ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam | Personal Goods | 0.35Rank #57 | 83260000.0kRank #125 | 15.8%Rank #261 | 0.305Rank #787 | 1,230 |
| #52 | VTBCông ty Cổ phần Viettronics Tân Bình | Electronic & Electrical Equipment | 0.97Rank #472 | 165849382.0kRank #259 | 9.0%Rank #481 | -1.064Rank #25 | 1,237 |
| #53 | PGTCông ty Cổ phần PGT Holdings | Mining | 1.84Rank #788 | 67465147.3kRank #90 | 14.5%Rank #295 | -0.752Rank #65 | 1,238 |
| #54 | S72Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 | Personal Goods | 0.66Rank #260 | 84000000.0kRank #127 | 6.5%Rank #591 | -0.313Rank #260 | 1,238 |
| #55 | GMXCông ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân | Personal Goods | 1.32Rank #639 | 149971886.6kRank #239 | 15.2%Rank #276 | -0.668Rank #85 | 1,239 |
| #56 | NHCCông ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp | Personal Goods | 1.03Rank #512 | 62351611.0kRank #76 | 8.9%Rank #486 | -0.425Rank #181 | 1,255 |
| #57 | BNACông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Beverages | 0.38Rank #71 | 215620818.6kRank #312 | 8.9%Rank #483 | -0.179Rank #390 | 1,256 |
| #58 | TV3Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 | Personal Goods | 1.00Rank #492 | 161793913.0kRank #253 | 8.8%Rank #491 | -1.102Rank #21 | 1,257 |
| #59 | TDTCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT | Industrial Engineering | 0.55Rank #170 | 157717124.4kRank #249 | 6.5%Rank #594 | -0.338Rank #248 | 1,261 |
| #60 | CMSCông ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam | Personal Goods | 0.69Rank #283 | 201074750.0kRank #299 | 11.0%Rank #414 | -0.307Rank #266 | 1,262 |
| #61 | HEVCông ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề | Food Producers | 0.55Rank #167 | 35500000.0kRank #32 | -0.8%Rank #941 | -0.530Rank #126 | 1,266 |
| #62 | PGNCông ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa | Industrial Transportation | 0.53Rank #149 | 57735639.9kRank #69 | 1.7%Rank #817 | -0.350Rank #233 | 1,268 |
| #63 | NHTCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Industrial Engineering | 0.78Rank #353 | 248438274.3kRank #342 | 15.8%Rank #263 | -0.256Rank #314 | 1,272 |
| #64 | GICCông ty Cổ phần VSC Green Logistics | Electronic & Electrical Equipment | 0.76Rank #333 | 192708000.0kRank #287 | 5.9%Rank #625 | -0.880Rank #43 | 1,288 |
| #65 | HTICông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | Personal Goods | 1.07Rank #520 | 667391100.0kRank #563 | 30.0%Rank #67 | -0.495Rank #138 | 1,288 |
| #66 | POVCông ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.53Rank #152 | 98871930.9kRank #159 | 5.6%Rank #638 | -0.231Rank #341 | 1,290 |
| #67 | PMPCông ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ | Electronic & Electrical Equipment | 0.74Rank #317 | 54180000.0kRank #59 | 11.7%Rank #390 | -0.066Rank #524 | 1,290 |
| #68 | TTTCông ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh | Mining | 0.53Rank #154 | 161328413.0kRank #251 | 11.0%Rank #413 | -0.109Rank #473 | 1,291 |
| #69 | SDTCông ty Cổ phần Sông Đà 10 | Personal Goods | 0.23Rank #19 | 198106993.8kRank #294 | 7.8%Rank #528 | -0.124Rank #454 | 1,295 |
| #70 | CCACông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ | Beverages | 0.99Rank #485 | 280714594.5kRank #363 | 15.7%Rank #265 | -0.421Rank #183 | 1,296 |
| #71 | HCTCông ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng | Electronic & Electrical Equipment | 0.52Rank #139 | 20163850.0kRank #14 | 1.0%Rank #870 | -0.300Rank #275 | 1,298 |
| #72 | BRCCông ty Cổ phần Cao su Bến Thành | Industrial Transportation | 0.74Rank #319 | 156543712.1kRank #246 | 9.8%Rank #455 | -0.292Rank #283 | 1,303 |
| #73 | BBTCông ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | Industrial Engineering | 0.90Rank #435 | 241080000.0kRank #337 | 7.9%Rank #521 | -1.184Rank #18 | 1,311 |
| #74 | PDCCông ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông | Mining | 0.50Rank #128 | 73500000.0kRank #106 | 3.6%Rank #727 | -0.204Rank #359 | 1,320 |
| #75 | PCGCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.37Rank #68 | 52836000.0kRank #55 | -11.6%Rank #981 | -0.372Rank #217 | 1,321 |
| #76 | PXICông ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | Personal Goods | 0.23Rank #21 | 32130000.0kRank #29 | 0.4%Rank #907 | -0.193Rank #368 | 1,325 |
| #77 | GTACông ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An | Household Goods & Home Construction | 0.60Rank #217 | 90436000.0kRank #139 | 3.7%Rank #721 | -0.329Rank #253 | 1,330 |
| #78 | SHACông ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn | Household Goods & Home Construction | 0.32Rank #48 | 140474528.0kRank #225 | 3.7%Rank #724 | -0.236Rank #333 | 1,330 |
| #79 | NAPCông ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh | Electronic & Electrical Equipment | 0.95Rank #458 | 240992640.0kRank #336 | 10.0%Rank #451 | -0.641Rank #90 | 1,335 |
| #80 | HTVCông ty Cổ phần Logistics Vicem | Electronic & Electrical Equipment | 0.49Rank #126 | 161179200.0kRank #250 | 4.9%Rank #678 | -0.288Rank #285 | 1,339 |
| #81 | QNWCông ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.20Rank #578 | 322000000.0kRank #401 | 15.5%Rank #270 | -0.612Rank #96 | 1,345 |
| #82 | NASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | Electronic & Electrical Equipment | 2.65Rank #885 | 291041870.0kRank #374 | 28.6%Rank #76 | -1.370Rank #14 | 1,349 |
| #83 | EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần | Electronic & Electrical Equipment | 1.28Rank #619 | 428178581.6kRank #461 | 21.4%Rank #154 | -0.560Rank #117 | 1,351 |
| #84 | TNWCông ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.82Rank #376 | 179200000.0kRank #271 | 8.8%Rank #490 | -0.372Rank #218 | 1,355 |
| #85 | AAMCông ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong | Beverages | 0.41Rank #86 | 69186824.8kRank #96 | 0.9%Rank #871 | -0.261Rank #304 | 1,357 |
| #86 | CMPCông ty Cổ phần Cảng Chân Mây | Electronic & Electrical Equipment | 0.69Rank #280 | 259243320.0kRank #350 | 6.5%Rank #593 | -0.497Rank #136 | 1,359 |
| #87 | TCRCông ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | Personal Goods | 0.36Rank #59 | 134912671.7kRank #218 | 3.3%Rank #743 | -0.230Rank #342 | 1,362 |
| #88 | MDCCông ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin | Household Goods & Home Construction | 0.67Rank #273 | 214183460.0kRank #310 | 9.9%Rank #454 | -0.238Rank #330 | 1,367 |
| #89 | KSQCông ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam | Personal Goods | 0.26Rank #28 | 70710000.0kRank #99 | 2.2%Rank #797 | -0.135Rank #444 | 1,368 |
| #90 | TD6Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Household Goods & Home Construction | 0.59Rank #208 | 445933454.4kRank #470 | 7.9%Rank #523 | -0.444Rank #169 | 1,370 |
| #91 | PXTCông ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | Personal Goods | 0.63Rank #236 | 36040000.0kRank #34 | 3.2%Rank #749 | -0.203Rank #362 | 1,381 |
| #92 | INCCông ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO | Personal Goods | 1.14Rank #558 | 41280000.0kRank #39 | 4.9%Rank #674 | -0.571Rank #111 | 1,382 |
| #93 | MHCCông ty Cổ phần MHC | Electronic & Electrical Equipment | 0.70Rank #287 | 454326269.1kRank #477 | 28.6%Rank #77 | -0.038Rank #545 | 1,386 |
| #94 | TV4Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4 | Electronic & Electrical Equipment | 1.15Rank #561 | 316503888.0kRank #399 | 13.7%Rank #318 | -0.575Rank #109 | 1,387 |
| #95 | BTHCông ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Electronic & Electrical Equipment | 1.31Rank #631 | 632875000.0kRank #547 | 26.1%Rank #97 | -0.569Rank #112 | 1,387 |
| #96 | EVECông ty Cổ phần Everpia | Industrial Engineering | 0.48Rank #120 | 451282559.8kRank #476 | 4.1%Rank #707 | -0.665Rank #87 | 1,390 |
| #97 | MNBTổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần | Industrial Engineering | 0.98Rank #476 | 520000000.0kRank #506 | 28.2%Rank #82 | -0.241Rank #326 | 1,390 |
| #98 | TOPCông ty Cổ phần Phân phối Top One | Oil Equipment, Services & Distribution | 0.14Rank #3 | 22815000.0kRank #19 | -0.1%Rank #939 | -0.149Rank #430 | 1,391 |
| #99 | NDNCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | Forestry & Paper | 0.65Rank #253 | 795403089.6kRank #607 | 14.6%Rank #291 | -0.344Rank #241 | 1,392 |
| #100 | SD2Công ty Cổ phần Sông Đà 2 | Personal Goods | 0.71Rank #299 | 57694144.0kRank #68 | 9.8%Rank #456 | -0.011Rank #577 | 1,400 |