Loading Intelligence...
Loading Intelligence...
1012 stocks · Value × Size × ROE × EM composite ranking
Lower P/B → higher rank
Smaller cap → higher rank
Higher ROE → higher rank
Low EM (Q1) → higher rank
| Value (P/B) | — | 0.59 | -0.51 | -0.23 |
| Size (SMB) | 0.59 | — | -0.36 | -0.13 |
| Quality (ROE) | -0.51 | -0.36 | — | 0.25 |
| Quality (EM) | -0.23 | -0.13 | 0.25 | — |
| THNCông ty Cổ phần Cấp nước Thanh Hóa | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.29#37 | 125382561.8k#204 | 14.6%#292 | -0.597#103 | 636 |
| DNNCông ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.27#31 | 237652650.1k#333 | 27.9%#87 | -0.370#219 | 670 |
| DPCCông ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng | Electronic & Electrical Equipment | 0.74#323 | 21477888.0k#18 | 15.7%#266 | -0.719#74 | 681 |
| SVHCông ty Cổ phần Thủy điện Sông Vàng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.32#50 | 88923972.0k#136 | 22.4%#140 | -0.209#355 | 681 |
| PTGCông ty Cổ phần May Xuất Khẩu Phan Thiết | Industrial Engineering | 0.03#1 | 5995422.0k#2 | 31.5%#56 | 0.055#635 | 694 |
| VE1Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 | Personal Goods | 0.65#250 | 19573224.0k#11 | 12.7%#354 | -0.603#101 | 716 |
| SFNCông ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn | Electronic & Electrical Equipment | 0.64#245 | 51841115.0k#54 | 13.7%#316 | -0.488#142 | 757 |
| PTSCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | Electronic & Electrical Equipment | 0.51#133 | 52896000.0k#56 | 10.7%#422 | -0.401#194 | 805 |
| MLCCông ty Cổ phần Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Electronic & Electrical Equipment | 1.04#513 | 85091970.0k#128 | 30.5%#62 | -0.487#145 | 848 |
| DIHCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | Personal Goods | 0.55#172 | 68941640.0k#94 | 13.4%#332 | -0.260#307 | 905 |
| LBECông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA | Industrial Engineering | 1.52#702 | 91140000.0k#141 | 44.0%#26 | -0.867#45 | 914 |
| FSOCông ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam | Electronic & Electrical Equipment | 0.56#176 | 33187299.4k#31 | 5.8%#630 | -0.619#95 | 932 |
| HADCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương | Beverages | 0.78#346 | 57600000.0k#67 | 9.4%#474 | -0.810#56 | 943 |
| ADCCông ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông | Food Producers | 1.01#499 | 86719004.8k#132 | 13.7%#319 | -1.012#29 | 979 |
| AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | Household Goods & Home Construction | 1.08#534 | 59422361.0k#72 | 11.9%#378 | -1.828#3 | 987 |
| HU4Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Personal Goods | 0.75#326 | 165000000.0k#256 | 12.8%#351 | -0.751#66 | 999 |
| PDBCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital | Personal Goods | 1.17#566 | 199583574.4k#295 | 34.2%#37 | -0.574#110 | 1,008 |
| SDCCông ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà | Electronic & Electrical Equipment | 0.39#75 | 20355254.4k#15 | 4.1%#708 | -0.384#211 | 1,009 |
| DAECông ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | Food Producers | 0.71#300 | 30040264.8k#27 | 6.4%#596 | -0.521#127 | 1,050 |
| SEDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | Food Producers | 0.54#161 | 176164200.0k#269 | 10.6%#431 | -0.399#197 | 1,058 |
| DS3Công ty Cổ phần DS3 | Electronic & Electrical Equipment | 0.64#246 | 65085353.0k#84 | 10.0%#448 | -0.282#289 | 1,067 |
| HDACông ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á | Personal Goods | 0.56#174 | 184919778.9k#277 | 7.0%#567 | -0.815#52 | 1,070 |
| SPCCông ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | Industrial Transportation | 0.76#332 | 105300000.0k#177 | 17.3%#228 | -0.236#334 | 1,071 |
| VNYCông ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I | Industrial Transportation | 0.70#288 | 76374793.2k#111 | 8.0%#516 | -0.456#161 | 1,076 |
| TH1Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | Oil Equipment, Services & Distribution | 0.58#201 | 29786297.2k#26 | 41.8%#28 | 0.386#824 | 1,079 |
| DVWCông ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng cấp nước Đồng Nai | Personal Goods | 1.48#693 | 82075000.0k#122 | 17.4%#224 | -0.883#42 | 1,081 |
| BHKCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài | Beverages | 1.11#542 | 55804000.0k#63 | 9.7%#461 | -1.076#24 | 1,090 |
| LKWCông ty Cổ phần Cấp nước Long Khánh | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.06#519 | 90500000.0k#140 | 14.3%#303 | -0.518#128 | 1,090 |
| VDTCông ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây | Household Goods & Home Construction | 0.37#67 | 10023744.0k#3 | 6.0%#617 | -0.163#408 | 1,095 |
| CMCCông ty Cổ phần Đầu tư CMC | Electronic & Electrical Equipment | 0.81#371 | 56191817.0k#64 | 13.3%#334 | -0.237#331 | 1,100 |
| HPDCông ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.00#490 | 139999267.9k#222 | 18.8%#190 | -0.394#202 | 1,104 |
| GMHCông ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị | Personal Goods | 0.69#286 | 132000000.0k#214 | 9.8%#458 | -0.466#154 | 1,112 |
| STPCông ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà | Electronic & Electrical Equipment | 0.49#124 | 68989741.8k#95 | 5.6%#640 | -0.299#278 | 1,137 |
| SDNCông ty Cổ phần Sơn Đồng Nai | Personal Goods | 1.00#494 | 66801592.0k#89 | 10.0%#449 | -0.585#107 | 1,139 |
| YBMCông ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | Household Goods & Home Construction | 0.87#411 | 336223786.3k#411 | 13.6%#321 | -1.696#5 | 1,148 |
| PMBCông ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Industrial Transportation | 0.84#387 | 124800000.0k#202 | 13.8%#314 | -0.328#254 | 1,157 |
| NBPCông ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.41#87 | 97777800.0k#157 | 3.5%#729 | -0.414#185 | 1,158 |
| SPVCông ty Cổ phần Thủy Đặc Sản | Beverages | 1.10#541 | 230040000.0k#328 | 20.0%#173 | -0.547#122 | 1,164 |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | Food Producers | 0.71#298 | 349500000.0k#417 | 13.4%#331 | -0.539#125 | 1,171 |
| TVACông ty cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì | Personal Goods | 0.89#430 | 90090000.0k#138 | 11.3%#402 | -0.387#208 | 1,178 |
| MCFCông ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Beverages | 0.69#282 | 82989352.6k#124 | 8.6%#497 | -0.300#277 | 1,180 |
| MKVCông ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy | Tobacco | 1.27#614 | 132000000.0k#215 | 17.7%#218 | -0.503#134 | 1,181 |
| SGCCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang | Beverages | 1.20#582 | 556796482.0k#519 | 31.7%#54 | -1.008#30 | 1,185 |
| CIACông ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh | Electronic & Electrical Equipment | 0.55#168 | 190344678.6k#284 | 5.5%#642 | -0.605#100 | 1,194 |
| VTSCông ty Cổ phần Gạch Ngói Từ Sơn | Personal Goods | 1.14#555 | 14000000.0k#5 | 6.1%#607 | -0.990#32 | 1,199 |
| VPSCông ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam | Industrial Transportation | 0.65#249 | 222103991.4k#317 | 6.9%#574 | -0.705#75 | 1,215 |
| TTCCông ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh | Personal Goods | 0.54#163 | 62375544.0k#77 | 2.4%#790 | -0.412#186 | 1,216 |
| PXACông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Forestry & Paper | 0.40#81 | 12060000.0k#4 | 1.4%#842 | -0.273#298 | 1,225 |
| ITDCông ty Cổ phần Công nghệ ITD | Industrial Metals & Mining | 1.23#597 | 442320438.3k#469 | 33.9%#40 | -0.546#123 | 1,229 |
| TDWCông ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.41#661 | 369750000.0k#435 | 23.9%#118 | -1.267#16 | 1,230 |
| PHHCông ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam | Personal Goods | 0.35#57 | 83260000.0k#125 | 15.8%#261 | 0.305#787 | 1,230 |
| VTBCông ty Cổ phần Viettronics Tân Bình | Electronic & Electrical Equipment | 0.97#472 | 165849382.0k#259 | 9.0%#481 | -1.064#25 | 1,237 |
| PGTCông ty Cổ phần PGT Holdings | Mining | 1.84#788 | 67465147.3k#90 | 14.5%#295 | -0.752#65 | 1,238 |
| S72Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 | Personal Goods | 0.66#260 | 84000000.0k#127 | 6.5%#591 | -0.313#260 | 1,238 |
| GMXCông ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân | Personal Goods | 1.32#639 | 149971886.6k#239 | 15.2%#276 | -0.668#85 | 1,239 |
| NHCCông ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp | Personal Goods | 1.03#512 | 62351611.0k#76 | 8.9%#486 | -0.425#181 | 1,255 |
| BNACông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Beverages | 0.38#71 | 215620818.6k#312 | 8.9%#483 | -0.179#390 | 1,256 |
| TV3Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 | Personal Goods | 1.00#492 | 161793913.0k#253 | 8.8%#491 | -1.102#21 | 1,257 |
| TDTCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT | Industrial Engineering | 0.55#170 | 157717124.4k#249 | 6.5%#594 | -0.338#248 | 1,261 |
| CMSCông ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam | Personal Goods | 0.69#283 | 201074750.0k#299 | 11.0%#414 | -0.307#266 | 1,262 |
| HEVCông ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề | Food Producers | 0.55#167 | 35500000.0k#32 | -0.8%#941 | -0.530#126 | 1,266 |
| PGNCông ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa | Industrial Transportation | 0.53#149 | 57735639.9k#69 | 1.7%#817 | -0.350#233 | 1,268 |
| NHTCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Industrial Engineering | 0.78#353 | 248438274.3k#342 | 15.8%#263 | -0.256#314 | 1,272 |
| GICCông ty Cổ phần VSC Green Logistics | Electronic & Electrical Equipment | 0.76#333 | 192708000.0k#287 | 5.9%#625 | -0.880#43 | 1,288 |
| HTICông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | Personal Goods | 1.07#520 | 667391100.0k#563 | 30.0%#67 | -0.495#138 | 1,288 |
| POVCông ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.53#152 | 98871930.9k#159 | 5.6%#638 | -0.231#341 | 1,290 |
| PMPCông ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ | Electronic & Electrical Equipment | 0.74#317 | 54180000.0k#59 | 11.7%#390 | -0.066#524 | 1,290 |
| TTTCông ty Cổ phần Du Lịch - Thương Mại Tây Ninh | Mining | 0.53#154 | 161328413.0k#251 | 11.0%#413 | -0.109#473 | 1,291 |
| SDTCông ty Cổ phần Sông Đà 10 | Personal Goods | 0.23#19 | 198106993.8k#294 | 7.8%#528 | -0.124#454 | 1,295 |
| CCACông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ | Beverages | 0.99#485 | 280714594.5k#363 | 15.7%#265 | -0.421#183 | 1,296 |
| HCTCông ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng | Electronic & Electrical Equipment | 0.52#139 | 20163850.0k#14 | 1.0%#870 | -0.300#275 | 1,298 |
| BRCCông ty Cổ phần Cao su Bến Thành | Industrial Transportation | 0.74#319 | 156543712.1k#246 | 9.8%#455 | -0.292#283 | 1,303 |
| BBTCông ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | Industrial Engineering | 0.90#435 | 241080000.0k#337 | 7.9%#521 | -1.184#18 | 1,311 |
| PDCCông ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông | Mining | 0.50#128 | 73500000.0k#106 | 3.6%#727 | -0.204#359 | 1,320 |
| PCGCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.37#68 | 52836000.0k#55 | -11.6%#981 | -0.372#217 | 1,321 |
| PXICông ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | Personal Goods | 0.23#21 | 32130000.0k#29 | 0.4%#907 | -0.193#368 | 1,325 |
| GTACông ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An | Household Goods & Home Construction | 0.60#217 | 90436000.0k#139 | 3.7%#721 | -0.329#253 | 1,330 |
| SHACông ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn | Household Goods & Home Construction | 0.32#48 | 140474528.0k#225 | 3.7%#724 | -0.236#333 | 1,330 |
| NAPCông ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh | Electronic & Electrical Equipment | 0.95#458 | 240992640.0k#336 | 10.0%#451 | -0.641#90 | 1,335 |
| HTVCông ty Cổ phần Logistics Vicem | Electronic & Electrical Equipment | 0.49#126 | 161179200.0k#250 | 4.9%#678 | -0.288#285 | 1,339 |
| QNWCông ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi | Pharmaceuticals & Biotechnology | 1.20#578 | 322000000.0k#401 | 15.5%#270 | -0.612#96 | 1,345 |
| NASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | Electronic & Electrical Equipment | 2.65#885 | 291041870.0k#374 | 28.6%#76 | -1.370#14 | 1,349 |
| EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần | Electronic & Electrical Equipment | 1.28#619 | 428178581.6k#461 | 21.4%#154 | -0.560#117 | 1,351 |
| TNWCông ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên | Pharmaceuticals & Biotechnology | 0.82#376 | 179200000.0k#271 | 8.8%#490 | -0.372#218 | 1,355 |
| AAMCông ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong | Beverages | 0.41#86 | 69186824.8k#96 | 0.9%#871 | -0.261#304 | 1,357 |
| CMPCông ty Cổ phần Cảng Chân Mây | Electronic & Electrical Equipment | 0.69#280 | 259243320.0k#350 | 6.5%#593 | -0.497#136 | 1,359 |
| TCRCông ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | Personal Goods | 0.36#59 | 134912671.7k#218 | 3.3%#743 | -0.230#342 | 1,362 |
| MDCCông ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin | Household Goods & Home Construction | 0.67#273 | 214183460.0k#310 | 9.9%#454 | -0.238#330 | 1,367 |
| KSQCông ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam | Personal Goods | 0.26#28 | 70710000.0k#99 | 2.2%#797 | -0.135#444 | 1,368 |
| TD6Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Household Goods & Home Construction | 0.59#208 | 445933454.4k#470 | 7.9%#523 | -0.444#169 | 1,370 |
| PXTCông ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | Personal Goods | 0.63#236 | 36040000.0k#34 | 3.2%#749 | -0.203#362 | 1,381 |
| INCCông ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO | Personal Goods | 1.14#558 | 41280000.0k#39 | 4.9%#674 | -0.571#111 | 1,382 |
| MHCCông ty Cổ phần MHC | Electronic & Electrical Equipment | 0.70#287 | 454326269.1k#477 | 28.6%#77 | -0.038#545 | 1,386 |
| TV4Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4 | Electronic & Electrical Equipment | 1.15#561 | 316503888.0k#399 | 13.7%#318 | -0.575#109 | 1,387 |
| BTHCông ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Electronic & Electrical Equipment | 1.31#631 | 632875000.0k#547 | 26.1%#97 | -0.569#112 | 1,387 |
| EVECông ty Cổ phần Everpia | Industrial Engineering | 0.48#120 | 451282559.8k#476 | 4.1%#707 | -0.665#87 | 1,390 |
| MNBTổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần | Industrial Engineering | 0.98#476 | 520000000.0k#506 | 28.2%#82 | -0.241#326 | 1,390 |
| TOPCông ty Cổ phần Phân phối Top One | Oil Equipment, Services & Distribution | 0.14#3 | 22815000.0k#19 | -0.1%#939 | -0.149#430 | 1,391 |
| NDNCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | Forestry & Paper | 0.65#253 | 795403089.6k#607 | 14.6%#291 | -0.344#241 | 1,392 |
| SD2Công ty Cổ phần Sông Đà 2 | Personal Goods | 0.71#299 | 57694144.0k#68 | 9.8%#456 | -0.011#577 | 1,400 |