| VIC | Tập đoàn Vingroup - Công ty CP | Forestry & Paper | 98.9x | 8.95x | 42.0x | 9.4% | 1.4% | — | 1325437 | Q3 | |
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Oil & Gas Producers | 15.4x | 2.38x | — | 16.6% | 1.6% | — | 542283 | N/A | |
| VHM | Công ty Cổ phần Vinhomes | Forestry & Paper | 10.8x | 1.88x | 13.5x | 18.7% | 6.1% | — | 443600 | Q3 | |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Oil & Gas Producers | 11.2x | 2.00x | — | 19.1% | 1.0% | — | 336323 | N/A | |
| VGI | Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | Leisure Goods | 35.5x | 8.07x | 20.4x | 24.7% | 12.9% | — | 330829 | 0 | |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | Oil & Gas Producers | 8.6x | 1.66x | — | 21.2% | 1.4% | — | 297086 | N/A | |
| GAS | Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | Pharmaceuticals & Biotechnology | 22.8x | 3.93x | 16.0x | 18.0% | 13.0% | — | 260357 | Q5-High | |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | Oil & Gas Producers | 10.2x | 1.51x | — | 15.9% | 2.4% | — | 256876 | N/A | |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | Oil & Gas Producers | 9.6x | 1.37x | — | 14.9% | 2.2% | — | 229687 | N/A | |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | Oil & Gas Producers | 8.6x | 1.69x | — | 21.1% | 2.0% | — | 229567 | N/A | |
| HPG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | Household Goods & Home Construction | 14.3x | 1.71x | 10.6x | 12.7% | 6.4% | — | 221053 | Q3 | |
| ACV | Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | Electronic & Electrical Equipment | 17.5x | 2.72x | 11.6x | 16.7% | 12.9% | — | 190039 | Q1-Low | |
| MCH | Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | Beverages | 22.6x | 8.33x | 19.4x | 46.4% | 21.6% | 80.1% | 182519 | Q1-Low | |
| GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | Industrial Transportation | 28.4x | 2.82x | 17.9x | 10.3% | 6.6% | — | 160000 | Q2 | |
| FPT | Công ty Cổ phần FPT | Industrial Metals & Mining | 16.9x | 4.34x | 12.2x | 28.3% | 11.7% | 18.2% | 158256 | Q1-Low | |
| BSR | Công ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Construction & Materials | 30.1x | 2.58x | 23.8x | 8.9% | 6.0% | — | 156228 | Q2 | |
| VPL | Công ty Cổ phần Vinpearl | Mining | 132.4x | 4.09x | 24.4x | 3.3% | 1.4% | — | 149741 | Q3 | 🚩 |
| TCX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | Oil & Gas Producers | 25.8x | 3.33x | 18.6x | 16.1% | 8.5% | — | 146768 | N/A | |
| VNM | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | Beverages | 15.1x | 4.65x | 11.8x | 29.9% | 17.4% | 55.5% | 142535 | Q1-Low | |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh | Oil & Gas Producers | 8.5x | 1.85x | — | 25.3% | 2.1% | — | 139897 | N/A | |
| MWG | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | Oil Equipment, Services & Distribution | 19.4x | 4.20x | 18.0x | 23.3% | 9.1% | — | 136710 | Q1-Low | |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | Oil & Gas Producers | 11.3x | 2.73x | — | 25.2% | 2.1% | — | 128602 | N/A | |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | Oil & Gas Producers | 8.1x | 1.33x | — | 17.6% | 1.7% | — | 126105 | N/A | |
| STB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Oil & Gas Producers | 20.8x | 2.06x | — | 10.3% | 0.7% | — | 123482 | N/A | |
| MSN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan | Beverages | 29.2x | 3.40x | 15.6x | 12.5% | 3.0% | — | 114227 | Q1-Low | |
| VJC | Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet | Mining | 49.0x | 4.19x | 32.4x | 10.1% | 1.8% | — | 104005 | Q3 | |
| HVN | Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | Mining | 11.8x | 14.26x | 6.3x | -365.5% | 11.1% | — | 85877 | Q2 | |
| SSI | Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | Oil & Gas Producers | 16.4x | 2.11x | 16.2x | 14.0% | 4.9% | — | 80712 | N/A | |
| MVN | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | Electronic & Electrical Equipment | 41.3x | 5.71x | 23.8x | 14.7% | 5.9% | — | 80531 | Q2 | |
| VCK | Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | Oil & Gas Producers | 21.1x | 2.62x | 17.5x | 17.8% | 9.1% | — | 75635 | N/A | |
| KSF | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | Forestry & Paper | 9.1x | 4.27x | 8.0x | 73.1% | 11.8% | — | 75312 | Q4 | |
| PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | Construction & Materials | 27.7x | 2.86x | 18.0x | 10.3% | 3.2% | — | 73440 | Q1-Low | |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | Oil & Gas Producers | 6.1x | 1.08x | — | 19.1% | 1.5% | — | 73270 | N/A | |
| BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | Forestry & Paper | 20.0x | 3.07x | 34.4x | 16.5% | 5.8% | — | 69656 | Q3 | |
| GEE | Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | Electronic & Electrical Equipment | 21.2x | 8.59x | 22.2x | 45.0% | 22.2% | 33.9% | 68808 | Q5-High | 🚩 |
| VRE | Công ty Cổ phần Vincom Retail | Forestry & Paper | 10.5x | 1.40x | 13.2x | 14.3% | 11.1% | — | 66011 | Q5-High | |
| SAB | Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | Beverages | 14.0x | 2.93x | 11.6x | 19.9% | 13.4% | 58.0% | 62076 | Q1-Low | |
| BVH | Tập đoàn Bảo Việt | Oil & Gas Producers | 20.3x | 2.45x | — | 12.6% | 1.1% | — | 60202 | N/A | |
| VPX | Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | Oil & Gas Producers | 16.8x | 1.77x | 15.1x | 13.9% | 7.2% | — | 60000 | N/A | |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | Oil & Gas Producers | 8.1x | 1.26x | — | 16.4% | 1.4% | — | 58889 | N/A | |
| FOX | Công ty Cổ phần Viễn thông FPT | Leisure Goods | 16.7x | 5.23x | 12.2x | 32.3% | 13.7% | — | 56991 | 0 | |
| TPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | Oil & Gas Producers | 6.9x | 1.21x | — | 17.7% | 1.6% | — | 51042 | N/A | |
| MSR | Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | Household Goods & Home Construction | 4431.7x | 4.11x | 32.6x | 0.1% | 0.0% | — | 50047 | Q3 | |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | Oil & Gas Producers | 8.7x | 1.19x | — | 14.6% | 1.5% | — | 48081 | N/A | |
| VEA | Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | Electronic & Electrical Equipment | 6.4x | 1.74x | 164.4x | 27.6% | 26.1% | — | 46856 | Q5-High | |
| POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | Pharmaceuticals & Biotechnology | 17.3x | 1.18x | 10.5x | 7.1% | 2.8% | — | 44484 | Q4 | |
| EIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam | Oil & Gas Producers | 38.5x | 1.68x | — | 4.4% | 0.4% | — | 43588 | N/A | |
| PNJ | Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | Industrial Engineering | 14.7x | 3.13x | 12.5x | 23.1% | 15.1% | 12.1% | 41586 | Q5-High | |
| MSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | Oil & Gas Producers | 6.8x | 0.90x | — | 14.2% | 1.5% | — | 38064 | N/A | |
| KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | Household Goods & Home Construction | 18.1x | 7.07x | 9.8x | 46.2% | 20.7% | — | 36600 | Q1-Low | |